TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quấn tiếng Anh là gì?

"quấn" trong tiếng Anh là wind (ngoại động từ), roll (ngoại động từ), twine (động từ).

wind Ngoại động từ

UK/ˈwɪnd/US/ˈwɪnd/

Nghĩa: Cuộn, quấn.

  • to wind itselfcuộn mình lại (con rắn)
  • to wind [up] wool into a ballquấn len thành một cuộn

Xem đầy đủ từ "wind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

roll Ngoại động từ

UK/ɹəʊl/US/ɹoʊl/

Nghĩa: Cuốn, quấn, cuộn.

  • to roll a cigarettecuốn một điếu thuốc lá
  • to roll a blanketcuốn một cái chăn

Xem đầy đủ từ "roll": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twine Động từ

UK/twaɪn/US/twaɪn/

Nghĩa: quấn

Xem đầy đủ từ "twine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

convoluted Tính từ

UK/ˌkɒnvəˈl(j)uːtɪd/US/ˌkɑnvəˈlutəd/

Nghĩa: Quấn, xoắn.

Xem đầy đủ từ "convoluted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coil Động từ

UK/kɔɪl/US/kɔɪl/

Nghĩa: Cuộn, quấn.

  • the snake coiled up in the suncon rắn nằm cuộn tròn dưới ánh mặt trời
  • to coil oneself in bednằm cuộn tròn trong giường, nằm co con tôm trong giường

Xem đầy đủ từ "coil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

convolute Tính từ

UK/ˌkɒnvəˈluːt/US/ˌkɑːnvəˈluːt/

Nghĩa: Quấn.

Xem đầy đủ từ "convolute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wrap about Cụm từ

Nghĩa: Quấn, bọc quanh.

Xem đầy đủ từ "wrap about": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enfold Ngoại động từ

US/ɪn.ˈfoʊld/

Nghĩa: Bọc, quấn.

Xem đầy đủ từ "enfold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enwrap Ngoại động từ

US/ɪn.ˈræp/

Nghĩa: Bọc, quấn.

Xem đầy đủ từ "enwrap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

infold Ngoại động từ

US/ɪn.ˈfoʊld/

Nghĩa: Bọc, quấn.

Xem đầy đủ từ "infold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

muffle Ngoại động từ

UK/mʌfl̩/US/mʌfl̩/

Nghĩa: Bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm).

  • to muffle up one's throatquấn khăn choàng cổ

Xem đầy đủ từ "muffle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lap Ngoại động từ

UK/læp/US/læp/

Nghĩa: Quấn, cuộn; gói.

  • to lap something round somethingquấn vật gì chung quanh vật khác

Xem đầy đủ từ "lap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

voluble Tính từ

UK/ˈvɒl.jʊ.bəl/US/ˈvɑl.jə.bəl/

Nghĩa: Quấn (cây leo).

Xem đầy đủ từ "voluble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

entwine Ngoại động từ

UK/ɪnˈtwaɪn/US/ɪnˈtwaɪn/

Nghĩa: Quấn (cây leo).

Xem đầy đủ từ "entwine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wrappage Danh từ

Nghĩa: Sự bọc, sự gói, sự quấn.

Xem đầy đủ từ "wrappage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twiner Danh từ

US/ˈtwɑɪ.nɜː/

Nghĩa: Cây quấn.

Xem đầy đủ từ "twiner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

winder Danh từ

UK/ˈwɪndə(ɹ)/US/ˈwaɪndɚ/

Nghĩa: Cây quấn.

Xem đầy đủ từ "winder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wrapping Danh từ

UK/ˈɹæp.ɪŋ/US/ˈɹæp.ɪŋ/

Nghĩa: Sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn; sự dán băng (tờ báo).

Xem đầy đủ từ "wrapping": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quấn tiếng Anh là gì?

"quấn" trong tiếng Anh là wind (ngoại động từ), roll (ngoại động từ), twine (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.