Sự hiểu biết tiếng Anh là gì?
"sự hiểu biết" trong tiếng Anh là intelligence (danh từ), acquaintance (danh từ), consciousness (danh từ).
intelligence Danh từ
UK/ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/US/ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/
Nghĩa: Sự hiểu biết.
acquaintance Danh từ
UK/əˈkweɪn.təns/US/ʌˈkweɪn.təns/
Nghĩa: Sự biết, sự hiểu biết.
- to have a good acquaintance with Vietnamhiểu biết rất rõ về Việt Nam
- to have an intimate acquaintance with a subjecthiểu biết tường tận một vấn đề
consciousness Danh từ
UK/ˈkɒnʃəsnəs/US/ˈkɑnʃəsnəs/
Nghĩa: Sự hiểu biết.
- men have no consciousness during sleeptrong lúc ngủ người ta không (hiểu) biết gì cả
understanding Danh từ
UK/ʌndəˈstandɪŋ/US/ˌʌndɚˈstændɪŋ/
Nghĩa: Sự hiểu biết, sự am hiểu.
- a profound understandingmột sự hiểu biết sâu xa
- to have a good understanding of economicsam hiểu về kinh tế
savvy Danh từ
UK/ˈsæv.i/US/ˈsæv.i/
Nghĩa: Sự hiểu biết, sự khôn khéo.
cognizance Danh từ
UK/ˈkɒɡnɪzəns/US/ˈkɑɡnɪzəns/
Nghĩa: Sự hiểu biết, sự nhận thức.
- to take cognizance ofnhận thấy, nhận thức thấy (cái gì)
- to have cognizance of somethingbiết rõ cái gì
intellection Danh từ
US/ˌɪn.tᵊl.ˈɛk.ʃən/
Nghĩa: Sự hiểu biết, quá trình hiểu biết.
intelligential Tính từ
Nghĩa: Sự hiểu biết, (thuộc) trí thông minh.
light Danh từ
UK/laɪt/US/laɪt/
Nghĩa: Sự hiểu biết, trí thức, trí tuệ, chân lý.
- to do something according to one's lightslàm gì theo sự hiểu biết của mình
knowledge Danh từ
UK/ˈnɒl.ɪdʒ/US/ˈnɑ.lɪdʒ/
Nghĩa: Sự hiểu biết, tri thức, kiến thức; học thức.
- to have a good knowledge of Englishgiỏi tiếng Anh
- wide knowledgekiến thức rộng
wisdom Danh từ
UK/ˈwɪzdəm/US/ˈwɪzdəm/
Nghĩa: Kiến thức, học thức, sự hiểu biết, sự thông thái.
intellect Danh từ
UK/ˈɪntəlɛkt/US/ˈɪntəˌlɛkt/
Nghĩa: Sự hiểu biết.
familiarity Danh từ
UK/fəmɪliˈæɹɪti/
Nghĩa: Sự quen thuộc (với ai); sự quen thuộc, sự hiểu biết (một vấn đề).
conversance Danh từ
US/kən.ˈvɜː.sᵊnts/
Nghĩa: Sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết.
conversancy Danh từ
Nghĩa: Sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết.
learning Danh từ
UK/ˈlɜːnɪŋ/US/ˈlɝnɪŋ/
Nghĩa: Sự hiểu biết; kiến thức.
- a man of great learningmột người có kiến thức rộng, một học giả lớn
Câu hỏi thường gặp
Sự hiểu biết tiếng Anh là gì?
"sự hiểu biết" trong tiếng Anh là intelligence (danh từ), acquaintance (danh từ), consciousness (danh từ).