Tấn công tiếng Anh là gì?
"tấn công" trong tiếng Anh là attack (ngoại động từ), mob (động từ), swoop (ngoại động từ).
attack Ngoại động từ
UK/əˈtæk/US/əˈtæk/
Nghĩa: Tấn công, công kích.
- Tom attacked Mary.Tom tấn công Mary.
- Checks can be resolved by capturing the attacking piece.Nước chiếu có thể bị hoá giải bằng cách bắt quân tấn công.
mob Động từ
UK/mɒb/US/mɑb/
Nghĩa: Tấn công, phá phách, kéo ồ vào (đám đông người, quần chúng).
swoop Ngoại động từ
UK/ˈswuːp/US/ˈswuːp/
Nghĩa: Đột kích, tấn công.
- to swoop upon a postđột kích một đồn
assail Ngoại động từ
UK/əˈseɪl/US/əˈseɪl/
Nghĩa: Tấn công, xông vào đánh.
- to assail an enemy posttấn công một đồn địch
fall upon Cụm động từ
Nghĩa: Tấn công.
have at Cụm động từ
Nghĩa: Tấn công, công kích.
light into Cụm động từ
Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) tấn công.
fall on Cụm động từ
Nghĩa: Nhập trận, tấn công.
fly on Cụm từ
Nghĩa: Xông lên; tấn công.
- to fly at the enemyxông lên tấn công quân địch
strike Ngoại động từ
UK/stɹaɪk/US/stɹaɪk/
Nghĩa: Đánh, tấn công.
- The strike affected the nation's economy.Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống
offensive Danh từ
US/ˈɔˌfɛnsɪv/
Nghĩa: Sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công.
- to take the offensivetấn công
- to hold the offensivegiữ thế tấn công
charge Ngoại động từ
UK/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒ/
Nghĩa: Tấn công, đột kích.
- to charge the enemytấn công quân địch
stricken Ngoại động từ
UK/ˈstɹɪkən/US/ˈstɹɪkən/
Nghĩa: Đánh, tấn công.
offend
UK/əˈfɛnd/US/əˈfɛnd/
set on Cụm động từ
Nghĩa: Tấn công.
assault Danh từ
UK/əˈsɒlt/US/əˈsɔlt/
Nghĩa: Cuộc tấn công, cuộc đột kích.
- to take (carry) a post by assaulttấn công, chiếm đồn
- assault at (of) armssự tấn công (đấu kiếm); sự tập trận giả để phô trương
offence Danh từ
Nghĩa: Sự tấn công; thế tấn công.
- the most effective defence is offencesự phòng thủ có hiệu quả nhất là tấn công
attacker Danh từ
US/əˈtækɚ/
Nghĩa: Kẻ tấn công, người tấn công.
assailant Danh từ
UK/əˈseɪlənt/US/əˈseɪlənt/
Nghĩa: Người tấn công, người xông vào đánh.
onset Danh từ
UK/ˈɒnˌsɛt/
Nghĩa: Sự tấn công, sự công kích.
assaulter Danh từ
US/ə.ˈsɔl.tɜː/
Nghĩa: Người tấn công.
onfall Danh từ
Nghĩa: Sự tấn công, sự công kích.
struck Ngoại động từ
UK/stɹʌk/US/stɹʌk/
Nghĩa: Đánh, tấn công.
- The Japanese archipelago is struck by a terrible heat wave.Quần đảo Nhật Bản bị tấn công bởi một đợt sóng nhiệt khủng khiếp.
Câu hỏi thường gặp
Tấn công tiếng Anh là gì?
"tấn công" trong tiếng Anh là attack (ngoại động từ), mob (động từ), swoop (ngoại động từ).