TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Than vãn tiếng Anh là gì?

"than vãn" trong tiếng Anh là beef (nội động từ), wailing (tính từ), beeves (động từ).

beef Nội động từ

UK/biːf/US/bif/

Nghĩa: Phàn nàn, than vãn.

Xem đầy đủ từ "beef": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wailing Tính từ

UK/ˈweɪlɪŋ/US/ˈweɪlɪŋ/

Nghĩa: Khóc than; than vãn.

  • wailing voicegiọng than vãn

Xem đầy đủ từ "wailing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beeves Động từ

Nghĩa: (từ lóng) phàn nàn, than vãn.

Xem đầy đủ từ "beeves": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plaintive Tính từ

UK/ˈpleɪntɪv/US/ˈpleɪntɪv/

Nghĩa: Than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não nùng.

Xem đầy đủ từ "plaintive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plaintively Phó từ

US/ˈpleɪn.tɪv.li/

Nghĩa: Than vãn, ai oán; nghe buồn rầu, xót thương.

Xem đầy đủ từ "plaintively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bewail Động từ

UK/bɪˈweɪl/US/bɪˈweɪl/

Nghĩa: Than phiền, than vãn, khóc than, thương tiếc.

Xem đầy đủ từ "bewail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wailsome Tính từ

Nghĩa: Khóc than; than vãn.

Xem đầy đủ từ "wailsome": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

complain

UK/kəmˈpleɪn/US/kəmˈpleɪn/

Xem đầy đủ từ "complain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lament

UK/ləˈmɛnt/US/ləˈmɛnt/

Xem đầy đủ từ "lament": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moan

UK/məʊn/US/moʊn/

Xem đầy đủ từ "moan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whine Động từ

US/ˈʍɑɪn/

Nghĩa: than vãn

Xem đầy đủ từ "whine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plangently Phó từ

Nghĩa: Thể hiện sự buồn rầu, thảm thiết; than vãn (âm thanh).

Xem đầy đủ từ "plangently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lamentation Danh từ

UK/ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/US/ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Lời than vãn.

Xem đầy đủ từ "lamentation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

croon Danh từ

UK/kɹuːn/US/kɹun/

Nghĩa: Lời than vãn, lời khóc than (trong buổi tang lễ).

Xem đầy đủ từ "croon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plaintiveness Danh từ

US/ˈpleɪn.tɪv.nəs/

Nghĩa: Sự than vãn, ai oán; sự buồn rầu.

Xem đầy đủ từ "plaintiveness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gravamen Danh từ

UK/ɡɹəˈveɪmɛn/US/ɡɹəˈveɪmən/

Nghĩa: Lời phàn nàn, lời than vãn.

Xem đầy đủ từ "gravamen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plaint Danh từ

UK/pleɪnt/

Nghĩa: Sự than vãn.

Xem đầy đủ từ "plaint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

groining Danh từ

US/ˈɡrɔɪ.niɳ/

Nghĩa: Lời than vãn, rên rỉ.

Xem đầy đủ từ "groining": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Than vãn tiếng Anh là gì?

"than vãn" trong tiếng Anh là beef (nội động từ), wailing (tính từ), beeves (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.