banal
UK/bəˈnɑːl/
US/bəˈnɑːl/
giọng máy của trình duyệt
banal nghĩa là thường, tầm thường, nhàm.
Nghĩa của banal
Tính từ
- Thường, tầm thường; sáo, vô vị.
- a banal remarkmột nhận xét sáo
Dạng từ của banal
| So sánh hơn | more banal |
| So sánh nhất | most banal |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với banal
Đồng nghĩa
everydayprosaicmundanebatheticbromidiccheesystockcommonplacecornydog-earedhackneyedhoaryoverdonepatplayed-out
Trái nghĩa
Họ từ của banal
Câu hỏi thường gặp
banal nghĩa là gì?
banal (tính từ) nghĩa là thường, tầm thường, nhàm.
banal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banal: giọng Anh (UK) /bəˈnɑːl/, giọng Mỹ (US) /bəˈnɑːl/.