TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blaze

UK/bleɪz/ US/bleɪz/ giọng máy của trình duyệt

blaze nghĩa là ngọn lửa, ánh sáng chói, màu sắc rực rỡ.

Nghĩa của blaze

Danh từ

  1. Ngọn lửa.
  2. Ánh sáng chói; màu sắc rực rỡ.
  3. Sự rực rỡ, sự lừng lẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • the flowers make a blaze of colour in the gardentrong vườn hoa đua nở phô màu rực rỡ
    • in the full blaze of one's reputationtrong thời kỳ tiếng tăm lừng lẫy nhất
  4. Sự bột phát; cơn bột phát.
    • a blaze of angercơn giận đùng đùng
  5. Số nhiều (từ lóng) địa ngục.

Dạng từ của blaze

Số nhiềublazes
Ngôi thứ ba số ítblazes
Hiện tại phân từ (-ing)blazing
Quá khứ phân từblazed
Quá khứblazed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blaze

Đồng nghĩa

Họ từ của blaze

Cụm từ, thành ngữ với blaze

  • like blazes — Dữ dội, mãnh liệt, điên lên.
  • blaze a trail — Chỉ đường qua rừng bằng cách đánh dấu vào cây.
  • blaze away — Bắn liên tục.
  • blaze away! — Cứ nói tiếp đi!

Câu hỏi thường gặp

blaze nghĩa là gì?

blaze (danh từ) nghĩa là ngọn lửa, ánh sáng chói, màu sắc rực rỡ.

blaze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blaze: giọng Anh (UK) /bleɪz/, giọng Mỹ (US) /bleɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.