blaze
UK/bleɪz/
US/bleɪz/
giọng máy của trình duyệt
blaze nghĩa là ngọn lửa, ánh sáng chói, màu sắc rực rỡ.
Nghĩa của blaze
Danh từ
- Ngọn lửa.
- Ánh sáng chói; màu sắc rực rỡ.
- Sự rực rỡ, sự lừng lẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the flowers make a blaze of colour in the gardentrong vườn hoa đua nở phô màu rực rỡ
- in the full blaze of one's reputationtrong thời kỳ tiếng tăm lừng lẫy nhất
- Sự bột phát; cơn bột phát.
- a blaze of angercơn giận đùng đùng
- Số nhiều (từ lóng) địa ngục.
Dạng từ của blaze
| Số nhiều | blazes |
| Ngôi thứ ba số ít | blazes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blazing |
| Quá khứ phân từ | blazed |
| Quá khứ | blazed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blaze
Đồng nghĩa
Họ từ của blaze
Cụm từ, thành ngữ với blaze
- like blazes — Dữ dội, mãnh liệt, điên lên.
- blaze a trail — Chỉ đường qua rừng bằng cách đánh dấu vào cây.
- blaze away — Bắn liên tục.
- blaze away! — Cứ nói tiếp đi!
Câu hỏi thường gặp
blaze nghĩa là gì?
blaze (danh từ) nghĩa là ngọn lửa, ánh sáng chói, màu sắc rực rỡ.
blaze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blaze: giọng Anh (UK) /bleɪz/, giọng Mỹ (US) /bleɪz/.