TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cry up

giọng máy của trình duyệt

cry up nghĩa là tán dương.

Nghĩa của cry up

Cụm động từ

  1. Tán dương.

Dạng từ của cry up

Ngôi thứ ba số ítcries up
Hiện tại phân từ (-ing)crying up
Quá khứ phân từcried up
Quá khứcried up

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cry up

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cry up nghĩa là gì?

cry up (cụm động từ) nghĩa là tán dương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.