integrate
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪn.tɪ.ɡɹeɪt/
US/ˈɪn.təˌɡɹeɪt/
giọng máy của trình duyệt
integrate nghĩa là hợp nhất, chỉ tổng số, tích hợp.
Nghĩa của integrate
Ngoại động từ
- Hợp thành một thể thống nhất, bổ sung thành một thể thống nhất, hợp nhất.
- Chỉ tổng số, chỉ giá trị trung bình của.
- Toán học Tích phân.
- Máy tính Tích hợp.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hợp lại thành một hệ thống thống nhất (những cái trước kia bị sự phân biệt chủng tộc tách ra).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mở rộng cho mọi người, mở rộng cho mọi chủng tộc.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Dành quyền bình đẳng cho (một chủng tộc...).
Nội động từ
- Hợp nhất.
- Máy tính Tích hợp.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hợp lại thành một hệ thống thống nhất (những cái trước kia bị sự phân biệt chủng tộc tách ra).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Được mở rộng cho mọi người, được mở rộng cho mọi chủng tộc.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hoà hợp và trở thành một bộ phận của nền văn hoá chính.
Dạng từ của integrate
| Ngôi thứ ba số ít | integrates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | integrating |
| Quá khứ phân từ | integrated |
| Quá khứ | integrated |
| So sánh hơn | more integrate |
| So sánh nhất | most integrate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với integrate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của integrate
Câu hỏi thường gặp
integrate nghĩa là gì?
integrate (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hợp nhất, chỉ tổng số, tích hợp.
integrate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của integrate: giọng Anh (UK) /ˈɪn.tɪ.ɡɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.təˌɡɹeɪt/.