sedate
UK/sɪˈdeɪt/
US/səˈdeɪt/
giọng máy của trình duyệt
sedate nghĩa là cho thuốc mê, bình thản, trầm tĩnh.
Nghĩa của sedate
Ngoại động từ
- Cho thuốc mê.
Tính từ
- Bình thản, trầm tĩnh, khoan thai (người, thái độ).
Dạng từ của sedate
| So sánh hơn | more sedate |
| So sánh nhất | most sedate |
| Ngôi thứ ba số ít | sedates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sedating |
| Quá khứ phân từ | sedated |
| Quá khứ | sedated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sedate
Đồng nghĩa
collectedcoolplacidstaidunruffledcalmsteadycomposedcool-headedequableequanimouseven-mindedeven-temperedimperturbablelaid-back
Trái nghĩa
Họ từ của sedate
Câu hỏi thường gặp
sedate nghĩa là gì?
sedate (ngoại động từ, tính từ) nghĩa là cho thuốc mê, bình thản, trầm tĩnh.
sedate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sedate: giọng Anh (UK) /sɪˈdeɪt/, giọng Mỹ (US) /səˈdeɪt/.