tumid
UK/ˈtjuːmɪd/
US/ˈtjuːmɪd/
giọng máy của trình duyệt
tumid nghĩa là sưng lên, phù lên, khoa trương.
Nghĩa của tumid
Tính từ
- Sưng lên, phù lên; nổi thành u.
- Nghĩa bóng Khoa trương (văn).
- tumid speechbài nói khoa trương
Dạng từ của tumid
| So sánh hơn | more tumid |
| So sánh nhất | most tumid |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tumid
Đồng nghĩa
Họ từ của tumid
Câu hỏi thường gặp
tumid nghĩa là gì?
tumid (tính từ) nghĩa là sưng lên, phù lên, khoa trương.
tumid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tumid: giọng Anh (UK) /ˈtjuːmɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈtjuːmɪd/.