unfashionable
giọng máy của trình duyệt
unfashionable nghĩa là không đúng mốt, không hợp thời trang.
Nghĩa của unfashionable
Tính từ
- Không đúng mốt, không hợp thời trang.
Dạng từ của unfashionable
| So sánh hơn | more unfashionable |
| So sánh nhất | most unfashionable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unfashionable
Đồng nghĩa
démodépasséunchicmalformedmisshapenbasiccringedatedelderlyinelegantlast yearoldold-fashionedoutout-of-date
Trái nghĩa
Họ từ của unfashionable
Câu hỏi thường gặp
unfashionable nghĩa là gì?
unfashionable (tính từ) nghĩa là không đúng mốt, không hợp thời trang.