TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hackneyed

UK/ˈhæk.nid/ US/ˈhæk.nid/ giọng máy của trình duyệt

hackneyed nghĩa là nhàm.

Nghĩa của hackneyed

Tính từ

  1. Nhàm (lời lẽ, luận điệu...).

Dạng từ của hackneyed

So sánh hơnmore hackneyed
So sánh nhấtmost hackneyed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hackneyed

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của hackneyed

Câu hỏi thường gặp

hackneyed nghĩa là gì?

hackneyed (tính từ) nghĩa là nhàm.

hackneyed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hackneyed: giọng Anh (UK) /ˈhæk.nid/, giọng Mỹ (US) /ˈhæk.nid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.