hackneyed
UK/ˈhæk.nid/
US/ˈhæk.nid/
giọng máy của trình duyệt
hackneyed nghĩa là nhàm.
Nghĩa của hackneyed
Tính từ
- Nhàm (lời lẽ, luận điệu...).
Dạng từ của hackneyed
| So sánh hơn | more hackneyed |
| So sánh nhất | most hackneyed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hackneyed
Đồng nghĩa
banalbatheticbromidiccheesystockcommonplacecornydog-earedhoaryoverdonepatplayed-outstalethreadbaretired
Trái nghĩa
Họ từ của hackneyed
Câu hỏi thường gặp
hackneyed nghĩa là gì?
hackneyed (tính từ) nghĩa là nhàm.
hackneyed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hackneyed: giọng Anh (UK) /ˈhæk.nid/, giọng Mỹ (US) /ˈhæk.nid/.