Đấm tiếng Anh là gì?
"đấm" trong tiếng Anh là punch (ngoại động từ), thump (ngoại động từ), fist (ngoại động từ).
punch Ngoại động từ
UK/pʌnt͡ʃ/US/pʌnt͡ʃ/
Nghĩa: Đấm, thoi, thụi.
- I punched Tom.Tôi đã đấm Tom.
- Punch me.Đấm tôi đi.
thump Ngoại động từ
UK/θʌmp/US/θʌmp/
Nghĩa: Đấm, thụi, thoi.
- to thump the doorđấm cửa
fist Ngoại động từ
UK/fɪst/US/fɪst/
Nghĩa: Đấm, thụi.
- to clenth one's fistnắm chặt tay lại
- to use one's fistsđấm nhau, thụi nhau
beat Động từ
UK/biːt/US/biːt/
Nghĩa: Đánh đập, nện, đấm.
- to beat black and blueđánh cho thâm tím mình mẩy
- to beat at the doorđập cửa
buffet Động từ
UK/ˈbʊf.eɪ/US/bəˈfeɪ/
Nghĩa: Thoi, đấm, vả, tát (ai).
sock Ngoại động từ
UK/sɒk/US/sɑk/
Nghĩa: Đấm, thụi, thoi.
- give him socks!đấm cho hắn một trận!
bang Ngoại động từ
UK/ˈbæŋ/US/ˈbæŋ/
Nghĩa: Nện đau, đánh, đấm.
plug Ngoại động từ
UK/plʌɡ/US/plʌɡ/
Nghĩa: Thoi, thụi, đấm.
mill Ngoại động từ
UK/mɪl/US/mɪl/
Nghĩa: Đánh, đấm, thụi, giã, tẩn; đánh gục, đánh bại.
cuff Ngoại động từ
UK/kʌf/US/kʌf/
Nghĩa: Đấm, thoi, thụi.
poke Nội động từ
UK/pəʊk/US/poʊk/
Nghĩa: Thụi, đấm, quai.
paste Ngoại động từ
UK/peɪst/US/peɪst/
Nghĩa: Đấm, đánh.
strike out Cụm động từ
Nghĩa: (+ at) Đấm (ai); vung (tay chân khi bơi).
verberate Ngoại động từ
Nghĩa: Đánh, đấm.
thumper Danh từ
UK/ˈθʌmpə/US/ˈθʌmpɚ/
Nghĩa: Người đánh, người đấm, người thụi.
fisticuffer Danh từ
Nghĩa: Người đấm.
puncher Danh từ
UK/ˈpʌn.t͡ʃə(ɹ)/US/ˈpʌn.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Người đấm, người thoi, người thụi.
door-knob Danh từ
US/ˈdɔr.ˈnɑːb/
Nghĩa: Núm cửa, quả đấm.
Câu hỏi thường gặp
Đấm tiếng Anh là gì?
"đấm" trong tiếng Anh là punch (ngoại động từ), thump (ngoại động từ), fist (ngoại động từ).