Đều đặn tiếng Anh là gì?
"đều đặn" trong tiếng Anh là regularly (phó từ), even (tính từ), steadily (phó từ).
regularly Phó từ
UK/ˈɹɛɡ.jʊ.lə.li/US/ˈɹɛɡ.jə.lɚ.li/
Nghĩa: Đều đều, đều đặn, thường xuyên.
even Tính từ
UK/ˈiːvən/US/ˈiːvən/
Nghĩa: đều đặn, đều đều
- an even temponhịp độ đều đều
- an even pacebước đi đều đều
steadily Phó từ
UK/ˈstɛdɪli/US/ˈstɛdɪli/
Nghĩa: Đều đặn, đều đều.
clockwork Tính từ
UK/ˈklɒkwɜːk/US/ˈklɑkwɝk/
Nghĩa: Đều đặn, máy móc như một cái máy; như bộ máy đồng hồ.
- with clockwork precisionchính xác như bộ máy đồng hồ
cyclically Phó từ
UK/ˈsɪk.lɪk.li/
Nghĩa: Đều đặn, theo chu kỳ.
habitually Phó từ
UK/həˈbɪtju.əli/US/həˈbɪtju.əli/
Nghĩa: Đều đặn, thường xuyên.
inerratic Tính từ
Nghĩa: Đều đặn, không được chăng hay chớ.
like a clock Cụm từ
Nghĩa: Đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy.
- everything went like a clockmọi việc đều trôi chảy; mọi việc vẫn chạy đều
measuredly Phó từ
US/ˈmɛ.ʒɜːd.li/
Nghĩa: Đều đặn; nhịp nhàng.
eurhythmic Tính từ
Nghĩa: Cân đối; nhịp nhàng; đều đặn.
regular Tính từ
UK/ˈɹɛɡjʊlə/US/ˈɹɛɡjəlɚ/
Nghĩa: Cân đối, đều, đều đặn.
- regular featuresnhững nét cân đối đều đặn
- regular polygone(toán học) đa giác đều
steady Tính từ
US/ˈstɪdi/
Nghĩa: Đều đặn, đều đều.
- to go at a steady paceđi đều bước
- to require a steady lightcần ánh sáng đều
straight-line Tính từ
US/ˈstreɪt.ˈlɑɪn/
Nghĩa: Đều đặn.
- straight-line depreciationsự giảm giá đều đặn
regularity Danh từ
UK/ˌɹɛɡjuˈlæɹəti/US/ˌɹɛɡjuˈlæɹəti/
Nghĩa: Tính đều đều, tính đều đặn.
measuredness Danh từ
Nghĩa: Tính đều đặn, tính nhịp nhàng, sự có chừng mực.
evenness Danh từ
UK/ˈiː.vən.(n)əs/US/ˈiː.vən.(n)əs/
Nghĩa: Sự đều đặn.
measured Tính từ
UK/ˈmɛʒəd/US/ˈmɛʒɚd/
Nghĩa: Đều đặn, nhịp nhàng, có chừng mực.
- with measured stepsvới những bước đi đều đặn
Câu hỏi thường gặp
Đều đặn tiếng Anh là gì?
"đều đặn" trong tiếng Anh là regularly (phó từ), even (tính từ), steadily (phó từ).