Đồng bóng tiếng Anh là gì?
"đồng bóng" trong tiếng Anh là capricious (tính từ), flighty (tính từ), mercurial (tính từ).
capricious Tính từ
UK/kəˈpɹɪʃəs/US/kəˈpɹɪʃəs/
Nghĩa: Thất thường, đồng bóng.
flighty Tính từ
UK/ˈflaɪti/US/ˈflaɪti/
Nghĩa: Hay thay đổi, đồng bóng.
- a flighty charactertính nết hay thay đổi
mercurial Tính từ
UK/məːˈkjʊə.ɹɪ.əl/US/mɝˈkjʊ.ɹi.əl/
Nghĩa: Hay thay đổi, không kiên định, đồng bóng.
freakish Tính từ
UK/ˈfɹiːkɪʃ/US/ˈfɹiːkɪʃ/
Nghĩa: Đồng bóng, hay thay đổi.
moonish Tính từ
US/ˈmuː.nɪʃ/
Nghĩa: Đồng bóng, hay thay đổi.
fizgig Tính từ
UK/ˈfɪzɡɪɡ/US/ˈfɪzˌɡɪɡ/
Nghĩa: Hay thay đổi, đồng bóng.
fancy Tính từ
UK/ˈfæn.si/US/ˈfæn.si/
Nghĩa: Đồng bóng.
temperamental Tính từ
UK/ˌtɛm.pəɹ.əˈmɛn.təl/US/ˌtɛm.pəɹ.əˈmɛn.təl/
Nghĩa: Hay thay đổi, bất thường; đồng bóng (tính tình).
fanciful Tính từ
UK/ˈfænsɪfl̩/US/ˈfænsɪfl̩/
Nghĩa: Đồng bóng.
cranky Tính từ
UK/kɹænki/US/kɹæŋki/
Nghĩa: Đồng bóng, hay thay đổi.
planetary Tính từ
UK/ˈplænɪtəri/US/ˈplænɪˌtɛəri/
Nghĩa: Đồng bóng, lúc thế này, lúc thế khác.
fickle
UK/ˈfɪk.əl/US/ˈfɪk.əl/
freak Danh từ
UK/fɹiːk/US/fɹik/
Nghĩa: Tính đồng bóng, tính hay thay đổi.
- out of mere freakchỉ vì tính đồng bóng
flightiness Danh từ
US/ˈflɑɪ.ti.nəs/
Nghĩa: Tính hay thay đổi, tính đồng bóng.
caprice Danh từ
UK/kəˈpɹiːs/US/kəˈpɹiːs/
Nghĩa: Tính thất thường, tính đồng bóng.
whimsy Danh từ
UK/ˈwɪmzi/US/ˈwɪmzi/
Nghĩa: Tính tình bất thường, tính đồng bóng.
freakishness Danh từ
US/ˈfri.kɪʃ.nəs/
Nghĩa: Tính đồng bóng, tính hay thay đổi.
capriciousness Danh từ
US/kə.ˈprɪ.ʃəs.nəs/
Nghĩa: Tính thất thường, tính đồng bóng.
whimsicality Danh từ
US/ˈʍɪm.zɪ.kə.lə.ti/
Nghĩa: Tính tình bất thường, tính hay thay đổi, tính đồng bóng.
whimsicalness Danh từ
US/ˈʍɪm.zɪ.kəl.nəs/
Nghĩa: Tính tình bất thường, tính hay thay đổi, tính đồng bóng.
fancifulness Danh từ
US/ˈfænt.sɪ.fəl.nəs/
Nghĩa: Tính đồng bóng.
fantasticism Danh từ
Nghĩa: Tính đồng bóng.
mercuriality Danh từ
Nghĩa: Tính hay thay đổi, tính bất thường, tính không kiên định, tính đồng bóng.
crankiness Danh từ
US/ˈkræŋ.ki.nəs/
Nghĩa: Tính đồng bóng, tính hay thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Đồng bóng tiếng Anh là gì?
"đồng bóng" trong tiếng Anh là capricious (tính từ), flighty (tính từ), mercurial (tính từ).