Căn nguyên tiếng Anh là gì?
"căn nguyên" trong tiếng Anh là origin (danh từ), cause (danh từ), original (tính từ).
origin Danh từ
UK/ˈɒɹ.ɪ.d͡ʒɪn/US/ˈoɹ.ɪ.d͡ʒɪn/
Nghĩa: Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên.
cause Danh từ
UK/kɔːz/US/kɔz/
Nghĩa: Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên.
- cause and effectnguyên nhân và kết quả
- the causes of warnhững nguyên nhân của chiến tranh
original Tính từ
UK/əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nəl/US/əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nəl/
Nghĩa: Gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên.
- original textvăn bản gốc
genetic Tính từ
UK/d͡ʒəˈnɛt.ɪk/US/d͡ʒəˈnɛt.ɪk/
Nghĩa: Căn nguyên, (thuộc) nguồn gốc.
genesis Danh từ
UK/ˈd͡ʒɛn.ə.sɪs/US/ˈd͡ʒɛn.ə.sɪs/
Nghĩa: Căn nguyên, nguồn gốc.
origination Danh từ
US/ə.ˌrɪ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Nguồn gốc, căn nguyên.
spring Danh từ
UK/ˈspɹɪŋ/US/ˈspɹɪŋ/
Nghĩa: Nguồn, gốc, căn nguyên.
source
UK/sɔːs/US/sɔɹs/
root Danh từ
UK/ɹuːt/US/ɹut/
Nghĩa: Căn nguyên, gốc rễ, nguồn gốc, căn bản, thực chất.
- to get at (to) the root of the matternắm được thực chất của vấn đề
- the root of all evilsnguồn gốc của mọi sự xấu xa
rise Danh từ
UK/ɹaɪz/US/ɹaɪz/
Nghĩa: Nguồn gốc, căn nguyên, nguyên do; sự gây ra.
- to give rise togây ra
prime Tính từ
UK/pɹaɪ̯m/US/pɹaɪ̯m/
Nghĩa: Gốc, (thuộc) căn nguyên.
- prime costvốn
- prime numbersố nguyên tố
primordiality Danh từ
Nghĩa: Căn nguyên, căn bản.
radices Danh từ
Nghĩa: Nguồn gốc, căn nguyên (của một tệ hại).
radix Danh từ
UK/ˈɹeɪ.dɪks/US/ˈɹeɪ.dɪks/
Nghĩa: Nguồn gốc, căn nguyên (của một tệ hại).
beginning Danh từ
UK/bɪˈɡɪn.ɪŋ/US/bɪˈɡɪn.ɪŋ/
Nghĩa: Căn nguyên, nguyên do.
- we missed the train and that was the beginning of all our troubleschúng tôi nhỡ chuyến xe lửa và đó là nguyên do của tất cả những sự khó khăn rầy rà của chúng tôi
risen Danh từ
UK/ˈɹɪ.zən/US/ˈɹɪ.zən/
Nghĩa: Nguồn gốc, căn nguyên, nguyên do; sự gây ra.
- to give rise togây ra
sprung Danh từ
UK/spɹʌŋ/US/spɹʌŋ/
Nghĩa: Nguồn, gốc, căn nguyên.
sprang Danh từ
UK/ˈspɹæŋ/US/ˈspɹæŋ/
Nghĩa: Nguồn, gốc, căn nguyên.
Câu hỏi thường gặp
Căn nguyên tiếng Anh là gì?
"căn nguyên" trong tiếng Anh là origin (danh từ), cause (danh từ), original (tính từ).