Chỉ định tiếng Anh là gì?
"chỉ định" trong tiếng Anh là appoint (ngoại động từ), term (ngoại động từ), designate (ngoại động từ).
appoint Ngoại động từ
UK/əˈpɔɪnt/US/əˈpɔɪnt/
Nghĩa: Bổ, bổ nhiệm; chỉ định, chọn; lập.
- to appoint someone [to be] directorbổ nhiệm ai làm giám đốc
- to appoint someone to do somethingchỉ định ai làm việc gì
term Ngoại động từ
UK/tɜːm/US/tɜɹm/
Nghĩa: Gọi, đặt tên là, chỉ định; cho là.
- he terms himself a doctorhắn tự xưng là bác sĩ
designate Ngoại động từ
UK/ˈdɛz.ɪɡ.nət/US/ˈdɛz.ɪɡ.nət/
Nghĩa: Chọn lựa, chỉ định, bổ nhiệm.
- to designate someone as...chỉ định ai làm
demonstrative Tính từ
UK/dɪˈmɒn.stɹə.tɪv/US/dɪˈmɑn.stɹə.tɪv/
Nghĩa: Chỉ định.
- demonstrative pronounđại từ chỉ định
nominate Ngoại động từ
UK/ˈnɒm.ɪ.neɪt/US/ˈnɑ.mɪ.neɪt/
Nghĩa: Chỉ định, chọn, bổ nhiệm.
- to nominate someone to (for) a postchỉ định (bổ nhiệm) ai giữ một chức vụ
allocate Ngoại động từ
UK/ˈæl.ə.keɪt/US/ˈæl.əˌkeɪt/
Nghĩa: Chỉ định; dùng (số tiền vào việc gì).
mark out for Cụm từ
Nghĩa: Chỉ định, chọn lựa, lựa chọn (để làm một nhiệm vụ, công việc gì).
deictic Tính từ
UK/ˈdeɪktɪk/US/ˈdeɪktɪk/
Nghĩa: (ngôn ngữ học) để chỉ, chỉ định.
name Ngoại động từ
UK/neɪm/US/neɪm/
Nghĩa: Chỉ định, bổ nhiệm.
- to be named forđược bổ nhiệm làm (chức vụ gì...)
design Ngoại động từ
UK/dɪˈzaɪn/US/dɪˈzaɪn/
Nghĩa: Chỉ định, để cho, dành cho.
- this little sword was not designed for real fightingthanh gươm nhỏ bé này không phải là để chiến đấu thực sự
provide Ngoại động từ
UK/pɹəˈvaɪd/US/pɹəˈvaɪd/
Nghĩa: (tôn giáo) (+ to) Chỉ định, bổ nhiệm (ai vào một thánh chức có lộc).
instruction
UK/ɪnˈstɹʌkʃən/US/ɪnˈstɹʌkʃən/
constitute Ngoại động từ
UK/ˈkɒnstɪtjuːt/US/ˈkɑnstɪt(j)uːt/
Nghĩa: Chỉ định, uỷ nhiệm.
- to constitute someone arbitratoruỷ nhiệm ai làm trọng tài
- they constituted him presidentông ta được chỉ định làm chủ tịch
assign
UK/əˈsaɪn/US/əˈsaɪn/
seal Ngoại động từ
UK/siːl/US/siːl/
Nghĩa: Đánh dấu, dành riêng, chỉ định, định đoạt, quyết định (số mệnh...).
- death has sealed her for his ownthần chết đã chỉ định nàng
- his fate is sealedsố mệnh của ông ta đã được định đoạt
prick Ngoại động từ
UK/pɹɪk/US/pɹɪk/
Nghĩa: Đánh dấu (tên ai trên danh sách), chấm dấu trên giấy ((nghĩa rộng)) chọn, chỉ định.
- to be pricked off for dutyđược chọn (được chỉ định) làm nhiệm vụ
indication
UK/ɪndɪˈkeɪʃən/US/ɪndɪˈkeɪʃən/
nomination Danh từ
UK/ˌnɒmɪˈneɪʃən/US/ˌnɑmɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự chỉ định, sự bổ nhiệm (người nào vào một chức vụ gì); quyền chỉ định, quyền bổ nhiệm.
designation Danh từ
UK/dɛzɪɡˈneɪʃən/US/dɛzɪɡˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự chọn lựa, sự chỉ định, sự bổ nhiệm.
allocation Danh từ
UK/ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/US/ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì).
nominator Danh từ
US/ˈnɑː.mə.ˌneɪ.tɜː/
Nghĩa: Người chỉ định, người bổ nhiệm (ai vào một chức vụ gì).
nominative Tính từ
UK/ˈnɒm(ɪ)nətɪv/US/ˈnɑm(ɪ)nətɪv/
Nghĩa: Được bổ nhiệm, được chỉ định; (thuộc) sự bổ nhiệm, (thuộc) sự chỉ định.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ định tiếng Anh là gì?
"chỉ định" trong tiếng Anh là appoint (ngoại động từ), term (ngoại động từ), designate (ngoại động từ).