TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kịch liệt tiếng Anh là gì?

"kịch liệt" trong tiếng Anh là violently (phó từ), cutthroat (tính từ), like sin (cụm giới từ).

violently Phó từ

UK/ˈvaɪ(ə)ləntli/US/ˈvaɪ(ə)ləntli/

Nghĩa: Mãnh liệt, dữ, kịch liệt.

Xem đầy đủ từ "violently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cutthroat Tính từ

UK/ˈkʌtθɹəʊt/US/ˈkʌtθɹoʊt/

Nghĩa: Gay gắt, kịch liệt, tàn khốc, khốc liệt, có tính chất tiêu diệt.

  • cutthroat competitionsự cạnh tranh gay gắt, sự cạnh tranh tiêu diệt lẫn nhau

Xem đầy đủ từ "cutthroat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

like sin Cụm giới từ

Nghĩa: (Từ lóng) Kịch liệt, mãnh liệt.

Xem đầy đủ từ "like sin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hot and strong Cụm từ

Nghĩa: Sôi nổi, kịch liệt.

Xem đầy đủ từ "hot and strong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hotly Phó từ

US/ˈhɑːt.li/

Nghĩa: Sôi động, kịch liệt.

Xem đầy đủ từ "hotly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vehement Tính từ

UK/ˈviː.ə.mənt/US/ˈviː.hə.mənt/

Nghĩa: Mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội, sôi nổi.

  • a vehement desiredục vọng mãnh liệt
  • a vehement speakerdiễn tả sôi nổi

Xem đầy đủ từ "vehement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hot Phó từ

UK/hɒt/US/hɑt/

Nghĩa: Sôi nổi; kịch liệt.

  • hot disputecuộc tranh cãi sôi nổi

Xem đầy đủ từ "hot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heavy Tính từ

UK/ˈhɛv.i/US/ˈhɛv.i/

Nghĩa: Lớn, to, dữ dội, kịch liệt.

  • heavy stormbão lớn
  • heavy rainmưa to, mưa như trút nước

Xem đầy đủ từ "heavy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

violent Tính từ

UK/ˈvaɪ.ə.lənt/US/ˈvaɪ.ə.lənt/

Nghĩa: Kịch liệt, quá khích, quá đáng.

  • violent wordsnhững lời quá khích
  • violent coloursmàu sắc quá sặc sỡ

Xem đầy đủ từ "violent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loudly Phó từ

UK/ˈlaʊdli/US/ˈlaʊdli/

Nghĩa: Nhiệt liệt, kịch liệt (ca ngợi, phản kháng).

Xem đầy đủ từ "loudly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

severe

UK/sɪˈvɪə/US/sɪˈvɪɹ/

Xem đầy đủ từ "severe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loud Tính từ

UK/ˈlaʊ̯d/US/ˈlaʊ̯d/

Nghĩa: Nhiệt liệt, kịch liệt.

  • to be loud in the praise of somebodynhiệt liệt ca ngợi ai
  • a loud protestsự phản kháng kịch liệt

Xem đầy đủ từ "loud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intense

UK/ɪnˈtɛns/US/ɪnˈtɛns/

Xem đầy đủ từ "intense": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

severely

US/sə.ˈvɪr.li/

Xem đầy đủ từ "severely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

keen Tính từ

UK/kiːn/US/kin/

Nghĩa: Mãnh liệt, thiết tha, kịch liệt; hăng hái, sôi nổi, nhiệt tình.

  • keen desiresự ham muốn mãnh liệt
  • a keen sportsmannhà thể thao nhiệt tình

Xem đầy đủ từ "keen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fierce

UK/fɪəs/US/fɪɹs/

Xem đầy đủ từ "fierce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acute Tính từ

UK/əˈkjuːt/US/əˈkjut/

Nghĩa: Buốt, gay gắt, kịch liệt, sâu sắc.

  • an acute painđau buốt

Xem đầy đủ từ "acute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fiercely

UK/ˈfɪəsli/US/ˈfɪɹsli/

Xem đầy đủ từ "fiercely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intensely

UK/ɪnˈtɛnsli/US/ɪnˈtɛnsli/

Xem đầy đủ từ "intensely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

orgastic Tính từ

UK/ɔːˈɡæstɪk/US/ˈoɹ.ɡæstɪk/

Nghĩa: Cực điểm, kịch liệt.

Xem đầy đủ từ "orgastic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vehemence Danh từ

UK/ˈviːəmən(t)s/US/ˈviːəmən(t)s/

Nghĩa: Sự mãnh liệt, sự kịch liệt, sự dữ dội, sự sôi nổi.

  • the vehemence of angercơn giận dữ dội
  • the vehemence of windgió dữ

Xem đầy đủ từ "vehemence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vehemency Danh từ

Nghĩa: Sự mãnh liệt, sự kịch liệt, sự dữ dội, sự sôi nổi.

  • the vehemence of angercơn giận dữ dội
  • the vehemence of windgió dữ

Xem đầy đủ từ "vehemency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acuteness Danh từ

US/ə.ˈkjuːt.nəs/

Nghĩa: Sự buốt; tính gay gắt, tính kịch liệt, tính sâu sắc.

Xem đầy đủ từ "acuteness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loudness Danh từ

Nghĩa: Sự nhiệt liệt; tính kịch liệt (ca ngợi, phản kháng).

Xem đầy đủ từ "loudness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slashing Tính từ

US/ˈslæʃɪŋ/

Nghĩa: Nghiêm khắc, ác liệt, kịch liệt, dữ dội.

  • slashing criticismsự phê bình kịch liệt

Xem đầy đủ từ "slashing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

burning Tính từ

UK/ˈbɜːnɪŋ/US/ˈbɝnɪŋ/

Nghĩa: Thiết tha, mãnh liệt, ghê gớm, kịch liệt; cháy cổ (khát); rát mặt (xấu hổ).

  • burning desirelòng ham muốn mãnh liệt
  • burning thirstsự khát cháy cổ

Xem đầy đủ từ "burning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kịch liệt tiếng Anh là gì?

"kịch liệt" trong tiếng Anh là violently (phó từ), cutthroat (tính từ), like sin (cụm giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.