Ngon tiếng Anh là gì?
"ngon" trong tiếng Anh là delicious (tính từ), succulent (tính từ), yummy (tính từ).
delicious Tính từ
UK/dɪˈlɪ.ʃəs/US/dɪˈlɪ.ʃəs/
Nghĩa: ngon
- It looks delicious.Cái này trông ngon đấy.
- He drank hot chamomile tea and ate delicious honey cake.Anh ấy uống trà hoa cúc nóng và ăn bánh mật ong ngon.
succulent Tính từ
UK/ˈsʌkjələnt/US/ˈsʌkjələnt/
Nghĩa: Ngon, bổ (thức ăn).
yummy Tính từ
UK/ˈjʌm.i/US/ˈjʌm.i/
Nghĩa: Ngon, thơm ngon, ngon miệng.
tasty
UK/ˈteɪsti/US/ˈteɪsti/
- The cake I ate yesterday was not as tasty as this one.Cái bánh tôi ăn hôm qua không ngon như cái này.
- Mom cooked some tasty food!Cơm mẹ nấu ngon lắm đấy!
dainty Tính từ
UK/ˈdeɪnti/US/ˈdeɪnti/
Nghĩa: Ngon, chọn lọc (món ăn).
- a dainty morselmiếng ăn ngon
flavorous Tính từ
Nghĩa: Ngon (món ăn); thơm ngon (rượu).
full-bodied Tính từ
Nghĩa: Ngon, có nhiều chất cốt (rượu).
goloptious Tính từ
Nghĩa: Ngon, hợp khẩu vị (thức ăn).
goluptious Tính từ
Nghĩa: Ngon, hợp khẩu vị (thức ăn).
tastily Phó từ
US/ˈteɪ.sti.li/
Nghĩa: Ngon, đầy hương vị.
toothsome Tính từ
US/ˈtuθ.səm/
Nghĩa: Ngon, ngon lành.
sound Tính từ
UK/ˈsaʊ̯nd/US/ˈsaʊ̯nd/
Nghĩa: Yên giấc, ngon.
- Sound sleep freshened him up.Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.
- a sound sleepgiấc ngủ ngon
good
UK/ɡʊd/US/ɡʊd/
well
UK/ˈwɛl/US/ˈwɛl/
great
UK/ˈɡɹeɪt/US/ˈɡɹeɪt/
rich
UK/ˈɹɪt͡ʃ/US/ˈɹɪt͡ʃ/
delicate Tính từ
UK/ˈdɛl.ɪ.kət/US/ˈdɛl.ɪ.kɪt/
Nghĩa: Ngon; thanh cảnh.
- delicate foodmón ăn thanh cảnh
robustly Phó từ
US/roʊ.ˈbəst.li/
Nghĩa: Mạnh; ngon, có nhiều chất cốt (về rượu).
dodge Danh từ
UK/dɒd͡ʒ/US/dɑd͡ʒ/
Nghĩa: Thuật, ngon, mẹo, khoé, mánh lới.
- a good dodge for remembering namesmột mẹo hay để nhớ tên
scrumptious
UK/ˈskɹʌm(p)ʃəs/US/ˈskrəm(p)ʃəs/
tastable Tính từ
Nghĩa: Ngon, ngon lành.
titbit Danh từ
Nghĩa: Miếng ngon, món ngon.
robustness Danh từ
US/roʊ.ˈbəst.nəs/
Nghĩa: Tính chất mạnh; sự ngon, tình trạng có nhiều chất cốt (về rượu).
Câu hỏi thường gặp
Ngon tiếng Anh là gì?
"ngon" trong tiếng Anh là delicious (tính từ), succulent (tính từ), yummy (tính từ).