TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rung rinh tiếng Anh là gì?

"rung rinh" trong tiếng Anh là flicker (nội động từ), dancing (tính từ), waver (nội động từ).

flicker Nội động từ

UK/ˈflɪkə/US/ˈflɪkɚ/

Nghĩa: Đu đưa, rung rinh.

  • leaves flickering in the windlá rung rinh trước gió

Xem đầy đủ từ "flicker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dancing Tính từ

UK/ˈdɑːns.ɪŋ/US/ˈdæns.ɪŋ/

Nghĩa: Đang nhảy múa, rung rinh, bập bềnh.

Xem đầy đủ từ "dancing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waver Nội động từ

UK/ˈweɪvə/US/ˈweɪvəɹ/

Nghĩa: Rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói).

  • wavering flamesngọn lửa rung rinh

Xem đầy đủ từ "waver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

verberate Ngoại động từ

Nghĩa: Rung rinh, lay động.

Xem đầy đủ từ "verberate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tremulous Tính từ

UK/ˈtɹɛmjʊləs/US/ˈtɹɛmjuləs/

Nghĩa: Rung, rung rinh, rung động.

  • tremulous leavestàu lá rung rinh

Xem đầy đủ từ "tremulous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dither Nội động từ

UK/ˈdɪðə/US/ˈdɪðɚ/

Nghĩa: Lung lay, lay động, rung rinh.

Xem đầy đủ từ "dither": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dance Nội động từ

US/dæns/

Nghĩa: Nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình.

  • her heart danced with joylòng cô ta rộn lên sung sướng
  • to dance for joynhảy lên vì sung sướng

Xem đầy đủ từ "dance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shake

UK/ˈʃeɪk/US/ˈʃeɪk/

Xem đầy đủ từ "shake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stir

UK/stɜː/US/stɝ/

Xem đầy đủ từ "stir": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flutter Nội động từ

UK/ˈflʌtə/US/ˈflʌtɚ/

Nghĩa: Rung rinh, đu đưa, dập dờn.

Xem đầy đủ từ "flutter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vibrate

UK/vaɪˈbɹeɪt/US/ˈvaɪ.bɹeɪt/

Xem đầy đủ từ "vibrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aspen Tính từ

UK/ˈæspən/US/ˈæspən/

Nghĩa: Rung, rung rinh.

Xem đầy đủ từ "aspen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tremulously Phó từ

Nghĩa: Rung, rung rinh, rung động.

Xem đầy đủ từ "tremulously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whiffle Động từ

UK/ˈ(h)wɪfl̩/US/ˈ(h)wɪfl̩/

Nghĩa: Vẩn v, rung rinh (ý nghĩ, ngọn lửa, lá...).

Xem đầy đủ từ "whiffle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aflutter Tính từ

UK/əˈflʌt.ə/US/əˈflʌt.ɚ/

Nghĩa: Rung rinh.

Xem đầy đủ từ "aflutter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tremor Danh từ

UK/ˈtɹɛmə/US/ˈtɹɛmɚ/

Nghĩa: Sự rung, sự rung rinh, sự rung động, sự chấn động.

  • the tremor of a leafsự rung rinh của cái lá
  • earth tremorđộng đất nhỏ

Xem đầy đủ từ "tremor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wobble Danh từ

UK/ˈwɒbl̩/US/ˈwɑbl̩/

Nghĩa: Sự rung rinh.

Xem đầy đủ từ "wobble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wabble Danh từ

Nghĩa: Sự rung rinh.

Xem đầy đủ từ "wabble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flickering Tính từ

UK/ˈflɪkəɹɪŋ/US/ˈflɪkəɹɪŋ/

Nghĩa: Đu đưa, rung rinh.

Xem đầy đủ từ "flickering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wavering Tính từ

US/ˈweɪ.vɜ.ːiɳ/

Nghĩa: Rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói).

Xem đầy đủ từ "wavering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rung rinh tiếng Anh là gì?

"rung rinh" trong tiếng Anh là flicker (nội động từ), dancing (tính từ), waver (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.