TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sẵn sàng tiếng Anh là gì?

"sẵn sàng" trong tiếng Anh là ready (tính từ), readily (phó từ), set (tính từ).

ready Tính từ

UK/ˈɹɛd.i/US/ˈɹɛd.i/

Nghĩa: Sẵn sàng.

  • Tom said he's ready to help.Tom đã nói rằng anh ấy sẵn sàng giúp đỡ.
  • Are you ready for your big date?Bạn đã sẵn sàng cho cuộc hẹn quan trọng của mình chưa?

Xem đầy đủ từ "ready": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

readily Phó từ

UK/ˈɹɛdɪli/US/ˈɹɛdɪli/

Nghĩa: Sẵn sàng.

Xem đầy đủ từ "readily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

set Tính từ

UK/sɛt/US/sɛt/

Nghĩa: sẵn sàng

  • On your mark, get set, go!Vào vị trí, sẵn sàng, bơi!
  • On your mark! Get set! Go!Vào vị trí, sẵn sàng, bơi!

Xem đầy đủ từ "set": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

speedy Tính từ

UK/ˈspiː.di/US/ˈspiː.di/

Nghĩa: sẵn sàng

Xem đầy đủ từ "speedy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be prepared to Cụm từ

Nghĩa: Sẵn sàng; vui lòng (làm gì).

Xem đầy đủ từ "be prepared to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dispose oneself to Cụm từ

Nghĩa: Sẵn sàng (làm việc gì).

Xem đầy đủ từ "dispose oneself to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in train Cụm giới từ

Nghĩa: Sẵn sàng.

  • all is now in traintất cả đều đã sẵn sàng

Xem đầy đủ từ "in train": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

up to Giới từ

UK/ˈʌp tuː/US/ˈʌp tə/

Nghĩa: Sẵn sàng, tùy, tuỳ.

Xem đầy đủ từ "up to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fit Tính từ

UK/fɪt/US/fɪt/

Nghĩa: Sẵn sàng; đến lúc phải.

  • Call me when you see fit, thank you.Gọi cho tôi khi nào bạn sẵn sàng, cảm ơn.
  • to go on speaking till it is fit to stoptiếp tục nói cho đến lúc cần phải nghỉ

Xem đầy đủ từ "fit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

present Tính từ

UK/ˈpɹɛz.ənt/US/ˈpɹɛz.ənt/

Nghĩa: Sẵn sàng, sẵn sàng giúp đỡ.

  • a very present help in troublesự giúp đỡ hết sức sẵn sàng trong lúc bối rối khó khăn

Xem đầy đủ từ "present": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prompt Tính từ

UK/pɹɒm(p)t/US/pɹɑm(p)t/

Nghĩa: Sẵn sàng.

  • men prompt to volunteernhững người sẵn sàng tình nguyện

Xem đầy đủ từ "prompt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

promptly Phó từ

UK/ˈpɹɒmptli/US/ˈpɹɑmptli/

Nghĩa: Sẵn sàng; hành động không chậm trễ (người).

Xem đầy đủ từ "promptly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

agreeable Tính từ

UK/əˈɡɹiːəbəl/US/əˈɡɹiəbəl/

Nghĩa: Vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý.

  • to be agreeable to someone's proposalsẵn sàng tán thành lời đề nghị của ai

Xem đầy đủ từ "agreeable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tautly Phó từ

US/ˈtɔt.li/

Nghĩa: Sẵn sàng (hành động).

Xem đầy đủ từ "tautly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

willingness Danh từ

UK/ˈwɪlɪŋnəs/US/ˈwɪlɪŋnəs/

Nghĩa: Sự sẵn sàng, sự sốt sắng.

Xem đầy đủ từ "willingness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

readiness Danh từ

UK/ˈɹɛdinəs/US/ˈɹɛdinəs/

Nghĩa: Sự sẵn sàng (làm việc gì).

  • have everything in readiness for departurehây chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ để đi
  • to be in readinesssẵn sàng

Xem đầy đủ từ "readiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preparedness Danh từ

UK/pɹɪˈpɛə(ɹɪ)dnɪs/US/pɹɪˈpɛɹ(ə)dnəs/

Nghĩa: Sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sàng.

Xem đầy đủ từ "preparedness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disposed Tính từ

UK/dɪˈspəʊzd/US/dɪˈspoʊzd/

Nghĩa: Sẵn sàng.

Xem đầy đủ từ "disposed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prepared

UK/pɹɪˈpɛəd/US/pɹɪˈpɛɹd/

  • I always carry condoms to ensure I'm prepared for any situation.Tôi luôn mang theo bao cao su để đảm bảo tôi sẵn sàng trong mọi tình huống.
  • We must always be prepared for the worst.Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất.

Xem đầy đủ từ "prepared": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

willing Tính từ

UK/ˈwɪlɪŋ/US/ˈwɪlɪŋ/

Nghĩa: Sẵn sàng, quyết tâm.

  • That's a risk I'm not willing to take.Đó là một rủi ro mà tôi không sẵn sàng muốn nhận lấy.
  • That's a risk I'm willing to take.Đó là một rủi ro mà tôi sẵn sàng muốn nhận lấy.

Xem đầy đủ từ "willing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sẵn sàng tiếng Anh là gì?

"sẵn sàng" trong tiếng Anh là ready (tính từ), readily (phó từ), set (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.