Sự hạn chế tiếng Anh là gì?
"sự hạn chế" trong tiếng Anh là check (danh từ), limitation (danh từ), reservation (danh từ).
check Danh từ
UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/
Nghĩa: Sự cản trở, sự ngăn cản; sự kìm hãm; sự hạn chế; sự chặn lại; người chống cự, người ngăn cản, vật cản.
- to put a check on somethingcản trở việc gì; kìm hãm việc gì; hạn chế việc gì
- to keep a check on; to keep in checkhạn chế; kìm hãm
limitation Danh từ
UK/lɪmɪˈteɪʃən/US/lɪmɪˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự hạn chế, sự hạn định, sự giới hạn.
reservation Danh từ
US/ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự hạn chế; điều kiện hạn chế.
- mental reservationthái độ ngầm biểu lộ sự hạn chế tán thành (cái gì)
restriction Danh từ
UK/ɹɪˈstɹɪkʃən/US/ɹɪˈstɹɪkʃən/
Nghĩa: Sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu hẹp.
- without restrictionkhông hạn chế
- to impose restrictionsbuộc phải hạn chế, bắt phải giới hạn
inhibition Danh từ
UK/ɪnhɪˈbɪʃən/US/ɪnhɪˈbɪʃən/
Nghĩa: Sự ngăn chặn, sự hạn chế, sự kiềm chế.
restrictiveness Danh từ
US/rɪ.ˈstrɪk.tɪv.nəs/
Nghĩa: Sự hạn chế, sự giới hạn.
tie Danh từ
UK/taɪ/US/taɪ/
Nghĩa: Sự ràng buộc, sự hạn chế.
reserve Danh từ
UK/ɹɪˈzɜːv/US/ɹɪˈzɝv/
Nghĩa: Sự hạn chế; giới hạn; sự dè dặt.
- with all reserve; with all proper reservesvới tất cả những sự dè dặt
- to accept without reservethừa nhận hoàn toàn
qualification Danh từ
UK/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự hạn chế; sự dè dặt.
- this statement is to be accepted with qualificationsphải dè dặt đối với lời tuyên bố này
squeeze Danh từ
UK/skwiːz/US/skwiːz/
Nghĩa: Sự hạn chế, sự bắt buộc.
confinement Danh từ
UK/kənˈfaɪnmənt/US/kənˈfaɪnmənt/
Nghĩa: Sự hạn chế.
curb Danh từ
UK/kɜːb/US/kɝb/
Nghĩa: Sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại; sự hạn chế.
- to put (keep) a curb on one's angerkiềm chế cơn giận
restraint Danh từ
UK/ɹɪˈstɹeɪnt/US/ɹɪˈstɹeɪnt/
Nghĩa: Sự hạn chế, sự gò bó, sự câu thúc.
- the restraints of povertynhững sự câu thúc của cảnh nghèo
shackle Danh từ
UK/ˈʃækl̩/US/ˈʃæk(ə)l/
Nghĩa: Xiềng xích; sự trói buộc, sự hạn chế.
- shackle s of conventionsự trói buộc của quy ước
abridgement Danh từ
UK/əˈbɹɪd͡ʒ.mənt/US/əˈbɹɪd͡ʒ.mənt/
Nghĩa: Sự hạn chế, sự giảm bớt.
abridgment Danh từ
US/əˈbɹɪd͡ʒ.mənt/
Nghĩa: Sự hạn chế, sự giảm bớt.
circumscription Danh từ
UK/ˌsɜː.kəmˈskɹɪp.ʃən/US/ˌsɝ.kəmˈskɹɪp.ʃən/
Nghĩa: Sự định giới hạn, sự hạn chế.
astriction Danh từ
UK/əˈstɹɪk.ʃən/US/əˈstɹɪk.ʃən/
Nghĩa: Sự hạn chế.
Câu hỏi thường gặp
Sự hạn chế tiếng Anh là gì?
"sự hạn chế" trong tiếng Anh là check (danh từ), limitation (danh từ), reservation (danh từ).