TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thỉnh cầu tiếng Anh là gì?

"thỉnh cầu" trong tiếng Anh là request (ngoại động từ), claim (ngoại động từ), apply (nội động từ).

request Ngoại động từ

UK/ɹɪˈkwɛst/US/ɹɪˈkwɛst/

Nghĩa: Thỉnh cầu, yêu cầu, đề nghị.

  • visitors are requested not to touch the exhibitsyêu cầu khách đến tham quan không sờ vào hiện vật trưng bày
  • to request something of someonethỉnh cầu việc gì với người nào

Xem đầy đủ từ "request": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

claim Ngoại động từ

UK/kleɪm/US/kleɪm/

Nghĩa: Đòi, yêu sách; thỉnh cầu.

  • every citizen may claim the protection of the lawtất cả mọi công dân đều có thể yêu cầu pháp luật bảo vệ
  • to claim back sommething from somebodyyêu cầu ai trả lại cái gì

Xem đầy đủ từ "claim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apply Nội động từ

UK/əˈplaɪ/US/əˈplaɪ/

Nghĩa: Xin, thỉnh cầu.

  • to apply for a postxin việc làm

Xem đầy đủ từ "apply": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

petition Nội động từ

UK/pəˈtɪʃ.ən/US/pəˈtɪʃ.ən/

Nghĩa: Cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị.

  • to petition for somethingthỉnh cầu cái gì; kiến nghị cái gì
  • to petition to be allowed to do somethingxin phép được làm gì

Xem đầy đủ từ "petition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

petitionary Tính từ

Nghĩa: Cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị.

Xem đầy đủ từ "petitionary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

appeal Ngoại động từ

UK/əˈpiːl/US/əˈpiːl/

Nghĩa: Thỉnh cầu, cầu khẩn, cầu, kêu gọi.

  • appeal to someone's generositycầu đến lòng rộng lượng của ai, kêu gọi lòng rộng lượng của ai

Xem đầy đủ từ "appeal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ask Động từ

UK/ɑːsk/US/æsk/

Nghĩa: Xin, yêu cầu, thỉnh cầu.

  • to ask a favour of someonexin ai một đặc ân
  • to ask somebody to do somethingyêu cầu ai làm gì

Xem đầy đủ từ "ask": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seek Động từ

UK/ˈsiːk/US/ˈsiːk/

Nghĩa: Thỉnh cầu, yêu cầu.

  • to seek someone's aidyêu cầu sự giúp đỡ của ai

Xem đầy đủ từ "seek": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sue Nội động từ

UK/sjuː/US/sjuː/

Nghĩa: Yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản.

  • to sue to someone for somethingyêu cầu người nào một việc gì
  • to sue for a woman's handcầu hôn

Xem đầy đủ từ "sue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

solicit

UK/səˈlɪsɪt/US/səˈlɪsɪt/

Xem đầy đủ từ "solicit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

entreat

UK/ɪnˈtɹiːt/US/ɪnˈtɹit/

Xem đầy đủ từ "entreat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suit Danh từ

UK/suːt/US/sut/

Nghĩa: Lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu.

  • to make suitxin xỏ
  • to prosper in one's suitđạt lời yêu cầu

Xem đầy đủ từ "suit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

application Danh từ

UK/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Lời xin, lời thỉnh cầu; đơn xin.

  • application for a jobđơn xin việc làm
  • to make an application to someone for somethinggửi đơn cho ai để xin việc gì

Xem đầy đủ từ "application": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

applicant Danh từ

UK/ˈæp.lɪ.kənt/US/ˈæp.lə.kənt/

Nghĩa: Người xin việc; người thỉnh cầu.

Xem đầy đủ từ "applicant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

petitioner Danh từ

US/pəˈtɪʃənɚ/

Nghĩa: Người cầu xin, người thỉnh cầu; người kiến nghị.

Xem đầy đủ từ "petitioner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

claimant Danh từ

UK/ˈkleɪ.mənt/US/ˈkleɪ.mənt/

Nghĩa: Người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu.

Xem đầy đủ từ "claimant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

claimer Danh từ

US/ˈkleɪ.mɜː/

Nghĩa: Người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu.

Xem đầy đủ từ "claimer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

requester Danh từ

US/rɪ.ˈkwɛs.tɜː/

Nghĩa: Người cầu xin, người thỉnh cầu.

Xem đầy đủ từ "requester": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sought Động từ

UK/sɔːt/US/sɔt/

Nghĩa: Thỉnh cầu, yêu cầu.

  • to seek someone's aidyêu cầu sự giúp đỡ của ai

Xem đầy đủ từ "sought": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thỉnh cầu tiếng Anh là gì?

"thỉnh cầu" trong tiếng Anh là request (ngoại động từ), claim (ngoại động từ), apply (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.