TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trôi qua tiếng Anh là gì?

"trôi qua" trong tiếng Anh là elapse (nội động từ), passing (tính từ), roll by (cụm từ).

elapse Nội động từ

UK/ɪˈlæps/US/ɪˈlæps/

Nghĩa: Trôi qua (thời gian).

Xem đầy đủ từ "elapse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

passing Tính từ

UK/ˈpɑːsɪŋ/

Nghĩa: Qua đi, trôi qua.

Xem đầy đủ từ "passing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

roll by Cụm từ

Nghĩa: Trôi đi, trôi qua (thời gian...).

Xem đầy đủ từ "roll by": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

go Nội động từ

UK/ɡəʊ/US/ɡoʊ/

Nghĩa: Trôi qua, trôi đi (thời gian).

  • how quickly time goes!sao mà thời gian trôi nhanh thế!

Xem đầy đủ từ "go": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pass Nội động từ

UK/pɑːs/US/pɑːs/

Nghĩa: Trôi đi, trôi qua.

  • time passes rapidlythời gian trôi nhanh

Xem đầy đủ từ "pass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

roll Nội động từ

UK/ɹəʊl/US/ɹoʊl/

Nghĩa: Trôi đi, trôi qua (thời gian, năm tháng...).

Xem đầy đủ từ "roll": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slide Nội động từ

UK/ˈslaɪ̯d/US/ˈslaɪ̯d/

Nghĩa: Đi qua, trôi qua.

  • let things slideđể sự việc trôi qua

Xem đầy đủ từ "slide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waste Nội động từ

UK/ˈweɪ̯st/US/ˈweɪ̯st/

Nghĩa: Trôi qua (ngày, tháng...).

  • the day wastesngày trôi qua

Xem đầy đủ từ "waste": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slip Nội động từ

UK/ˈslɪp/US/ˈslɪp/

Nghĩa: Trôi qua, chạy qua.

  • opportunity slippeddịp tốt trôi qua

Xem đầy đủ từ "slip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sail Nội động từ

UK/seɪl/US/seɪl/

Nghĩa: Bay lượn, liêng; đi lướt qua, trôi qua (chim, máy...).

Xem đầy đủ từ "sail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flee Nội động từ

UK/ˈfliː/US/ˈfliː/

Nghĩa: Biến mất; qua đi, trôi qua.

  • the night had fledđêm đã trôi qua
  • time is fleeing awaythời gian thấm thoát trôi qua

Xem đầy đủ từ "flee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drift Nội động từ

UK/dɹɪft/US/dɹɪft/

Nghĩa: Buông trôi, để mặc cho trôi đi; có thái độ thụ động, phó mặc cho số phận; trôi đi, trôi qua.

  • to let things driftđể mặc cho sự việc trôi đi (muốn ra sao thì ra)

Xem đầy đủ từ "drift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pass by

UK/pɑːs ˈbaɪ/US/pæs ˈbaɪ/

Xem đầy đủ từ "pass by": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lave Ngoại động từ

UK/leɪv/US/leɪv/

Nghĩa: Chảy qua, trôi qua (dòng nước).

Xem đầy đủ từ "lave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slip away Cụm động từ

Nghĩa: Trôi qua (thời gian).

  • how time slips away!thời giờ thấm thoắt thoi đưa!

Xem đầy đủ từ "slip away": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wear on Cụm động từ

Nghĩa: Trôi qua (thời gian).

Xem đầy đủ từ "wear on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

passage Danh từ

UK/ˈpæsɪd͡ʒ/US/ˈpæsɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự đi qua, sự trôi qua.

  • the passage of timethời gian trôi qua

Xem đầy đủ từ "passage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rolling Tính từ

UK/ˈɹəʊ.lɪŋ/US/ˈɹol.ɪŋ/

Nghĩa: Trôi qua.

  • the rolling yearsnăm tháng trôi qua

Xem đầy đủ từ "rolling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trôi qua tiếng Anh là gì?

"trôi qua" trong tiếng Anh là elapse (nội động từ), passing (tính từ), roll by (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.