TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mandate

UK/ˈmændeɪt/ US/ˈmeə̯ndeɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

mandate nghĩa là lệnh, trát, sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác.

Nghĩa của mandate

Danh từ

  1. Lệnh, trát.
  2. Sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác.
  3. Sự uỷ mị.
  4. Chỉ thị, yêu cầu (của người bỏ phiếu đối với nghị viên, cho công đoàn viên đối với người đại diện...).

Ngoại động từ

  1. Ủy quyền, ủy nhiệm.
  2. Yêu cầu (một cách chính thức).
    • The law mandates wearing a helmet while riding a bicycle.Luật pháp yêu cầu phải đội mũ bảo hiểm khi đạp xe

Dạng từ của mandate

Số nhiềumandates
Ngôi thứ ba số ítmandates
Hiện tại phân từ (-ing)mandating
Quá khứ phân từmandated
Quá khứmandated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mandate

Đồng nghĩa

Họ từ của mandate

Cụm từ, thành ngữ với mandate

  • Mandate of Heaven — Thiên mệnh.

Câu hỏi thường gặp

mandate nghĩa là gì?

mandate (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lệnh, trát, sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác.

mandate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandate: giọng Anh (UK) /ˈmændeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmeə̯ndeɪ̯t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.