mandate
UK/ˈmændeɪt/
US/ˈmeə̯ndeɪ̯t/
giọng máy của trình duyệt
mandate nghĩa là lệnh, trát, sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác.
Nghĩa của mandate
Danh từ
- Lệnh, trát.
- Sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác.
- Sự uỷ mị.
- Chỉ thị, yêu cầu (của người bỏ phiếu đối với nghị viên, cho công đoàn viên đối với người đại diện...).
Ngoại động từ
- Ủy quyền, ủy nhiệm.
- Yêu cầu (một cách chính thức).
- The law mandates wearing a helmet while riding a bicycle.Luật pháp yêu cầu phải đội mũ bảo hiểm khi đạp xe
Dạng từ của mandate
| Số nhiều | mandates |
| Ngôi thứ ba số ít | mandates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mandating |
| Quá khứ phân từ | mandated |
| Quá khứ | mandated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mandate
Đồng nghĩa
Họ từ của mandate
Cụm từ, thành ngữ với mandate
- Mandate of Heaven — Thiên mệnh.
Câu hỏi thường gặp
mandate nghĩa là gì?
mandate (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lệnh, trát, sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác.
mandate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mandate: giọng Anh (UK) /ˈmændeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmeə̯ndeɪ̯t/.