bromidic
US/bɹoʊˈmɪdɪk/
giọng máy của trình duyệt
bromidic nghĩa là Xem bromide.
Nghĩa của bromidic
Tính từ
- Xem bromide
Dạng từ của bromidic
| So sánh hơn | more bromidic |
| So sánh nhất | most bromidic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bromidic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bromidic nghĩa là gì?
bromidic (tính từ) nghĩa là Xem bromide.
bromidic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bromidic: giọng Mỹ (US) /bɹoʊˈmɪdɪk/.