TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buddy

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌdi/ US/ˈbʌdi/ giọng máy của trình duyệt

buddy nghĩa là bạn thân.

Nghĩa của buddy

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) bạn thân.

Dạng từ của buddy

Số nhiềubuddies
Ngôi thứ ba số ítbuddies
Hiện tại phân từ (-ing)buddying
Quá khứ phân từbuddied
Quá khứbuddied
So sánh hơnmore buddy
So sánh nhấtmost buddy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buddy

Đồng nghĩa

Họ từ của buddy

Câu hỏi thường gặp

buddy nghĩa là gì?

buddy (danh từ) nghĩa là bạn thân.

buddy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buddy: giọng Anh (UK) /ˈbʌdi/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.