hitherto
UK/ˌhɪðəˈtuː/
US/ˈhɪðəɹˌtu/
giọng máy của trình duyệt
hitherto nghĩa là cho đến nay.
Nghĩa của hitherto
Phó từ
- Cho đến nay.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hitherto
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của hitherto
Câu hỏi thường gặp
hitherto nghĩa là gì?
hitherto (phó từ) nghĩa là cho đến nay.
hitherto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hitherto: giọng Anh (UK) /ˌhɪðəˈtuː/, giọng Mỹ (US) /ˈhɪðəɹˌtu/.