humdrum
UK/ˈhʌmdɹʌm/
US/ˈhʌmdɹʌm/
giọng máy của trình duyệt
humdrum nghĩa là nhàm, chán, sự nhàm, sự buồn tẻ.
Nghĩa của humdrum
Tính từ
- Nhàm, chán, buồn tẻ.
- a humdrum lifemột cuộc đời buồn tẻ
Danh từ
- Sự nhàm, sự buồn tẻ.
Nội động từ
- Tiến hành một cách đều đều, trôi đi một cách buồn tẻ.
Dạng từ của humdrum
| So sánh hơn | more humdrum |
| So sánh nhất | most humdrum |
| Số nhiều | humdrums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humdrum
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
humdrum nghĩa là gì?
humdrum (tính từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là nhàm, chán, sự nhàm, sự buồn tẻ.
humdrum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humdrum: giọng Anh (UK) /ˈhʌmdɹʌm/, giọng Mỹ (US) /ˈhʌmdɹʌm/.