TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whit

UK/wɪt/ US/wɪt/ giọng máy của trình duyệt

whit nghĩa là tuyệt đối không.

Nghĩa của whit

Danh từ

  1. Not a whit; no whit chẳng tí nào, tuyệt đối không.
    • there's not a whit of truth in the statementtrong lời tuyên bố không có tí sự thật nào

Dạng từ của whit

Số nhiềuwhits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whit

Đồng nghĩa

Họ từ của whit

Câu hỏi thường gặp

whit nghĩa là gì?

whit (danh từ) nghĩa là tuyệt đối không.

whit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whit: giọng Anh (UK) /wɪt/, giọng Mỹ (US) /wɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.