TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

napper

giọng máy của trình duyệt

napper nghĩa là cái đầu, máy chải tuyết.

Nghĩa của napper

Danh từ

  1. Cái đầu.
  2. Máy chải tuyết.

Dạng từ của napper

Số nhiềunappers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với napper

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

napper nghĩa là gì?

napper (danh từ) nghĩa là cái đầu, máy chải tuyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.