napper
giọng máy của trình duyệt
napper nghĩa là cái đầu, máy chải tuyết.
Nghĩa của napper
Danh từ
- Cái đầu.
- Máy chải tuyết.
Dạng từ của napper
| Số nhiều | nappers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với napper
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
napper nghĩa là gì?
napper (danh từ) nghĩa là cái đầu, máy chải tuyết.