stool
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stuːl/
US/stuːl/
giọng máy của trình duyệt
stool nghĩa là ghế đẩu, ghế thấp, ghế để chân, mọc chồi gốc.
Nghĩa của stool
Danh từ
- Ghế đẩu.
- Ghế thấp (để quỳ lên); ghế để chân.
- Kiến trúc Ngưỡng cửa sổ.
- Ghế ngồi ỉa; phân cứt.
- to go to stoolđi ỉa
- Gốc cây bị đốn đã mọc chồi.
- Thanh (gỗ để) buộc chim mồi.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) stool-pigeon.
Nội động từ
- Mọc chồi gốc, đâm chồi gốc.
- Từ cổ,nghĩa cổ Đi ỉa.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm.
Dạng từ của stool
| Số nhiều | stools |
| Ngôi thứ ba số ít | stools |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stooling |
| Quá khứ phân từ | stooled |
| Quá khứ | stooled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stool
Đồng nghĩa
Họ từ của stool
Cụm từ, thành ngữ với stool
- to fall betweeen two stools — Lưỡng lự giữa hai con đường đâm thành xôi hỏng bỏng không.
Câu hỏi thường gặp
stool nghĩa là gì?
stool (danh từ, nội động từ) nghĩa là ghế đẩu, ghế thấp, ghế để chân, mọc chồi gốc.
stool phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stool: giọng Anh (UK) /stuːl/, giọng Mỹ (US) /stuːl/.