TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stool

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stuːl/ US/stuːl/ giọng máy của trình duyệt

stool nghĩa là ghế đẩu, ghế thấp, ghế để chân, mọc chồi gốc.

Nghĩa của stool

Danh từ

  1. Ghế đẩu.
  2. Ghế thấp (để quỳ lên); ghế để chân.
  3. Kiến trúc Ngưỡng cửa sổ.
  4. Ghế ngồi ỉa; phân cứt.
    • to go to stoolđi ỉa
  5. Gốc cây bị đốn đã mọc chồi.
  6. Thanh (gỗ để) buộc chim mồi.
  7. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) stool-pigeon.

Nội động từ

  1. Mọc chồi gốc, đâm chồi gốc.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Đi ỉa.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm.

Dạng từ của stool

Số nhiềustools
Ngôi thứ ba số ítstools
Hiện tại phân từ (-ing)stooling
Quá khứ phân từstooled
Quá khứstooled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stool

Đồng nghĩa

Họ từ của stool

Cụm từ, thành ngữ với stool

  • to fall betweeen two stools — Lưỡng lự giữa hai con đường đâm thành xôi hỏng bỏng không.

Câu hỏi thường gặp

stool nghĩa là gì?

stool (danh từ, nội động từ) nghĩa là ghế đẩu, ghế thấp, ghế để chân, mọc chồi gốc.

stool phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stool: giọng Anh (UK) /stuːl/, giọng Mỹ (US) /stuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.