Cặp tiếng Anh là gì?
"cặp" trong tiếng Anh là pair (danh từ), couple (danh từ), schoolbag (danh từ).
pair Danh từ
UK/pɛə/US/pɛɹ/
Nghĩa: Đôi, cặp.
- a pair of glovesđôi găng tay
- pair of horsescặp ngựa
couple Danh từ
UK/ˈkʌp.əl/US/ˈkʌp.əl/
Nghĩa: Đôi, cặp.
- The couple paid a lot of money for their furniture.Cặp đôi đã trả rất nhiều tiền cho đồ nội thất của họ.
- The couple carved their initials in an oak tree.Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi.
schoolbag Danh từ
UK/ˈskuːl.bæɡ/US/ˈskuːl.bæɡ/
Nghĩa: Cặp, cặp sách.
pin Ngoại động từ
UK/pɪn/US/pɪn/
Nghĩa: Ghim, găm, cặp, kẹp.
- to pin up one's haircặp tóc
- to pin sheets of paper togetherghim những tờ giấy vào với nhau
portfolio Danh từ
UK/pɔːtˈfəʊ.liˌəʊ/US/poɹtˈfoʊ.liˌoʊ/
Nghĩa: Cặp (giấy tờ, hồ sơ).
twain Tính từ
UK/tweɪn/US/tweɪn/
Nghĩa: Đôi, cặp, hai.
- to cut in twaincắt làm đôi
strangulate Ngoại động từ
UK/ˈstɹæŋɡ(j)əleɪ̯t/US/ˈstɹæŋɡ(j)əleɪ̯t/
Nghĩa: Cặp, kẹp (mạch máu).
briefcase
US/ˈbɹiːfˌkeɪs/
- I left my briefcase on the bus.Tôi để quên cái cặp táp trên xe buýt.
dog Danh từ
UK/dɒɡ/
Nghĩa: Móng kìm, cặp, móc ngoạm, gàu ngoạm.
two Danh từ
UK/tu/US/tu/
Nghĩa: Đôi, cặp.
- in twos; two and two; two by twotừng đôi một, từng cặp một
- one or twomột vài
secure Ngoại động từ
UK/sɪˈkjʊə(ɹ)/US/səˈkjʊɹ/
Nghĩa: Cặp (súng dưới nách cho khỏi bị mưa ướt).
span Danh từ
UK/spæn/US/spæn/
Nghĩa: Cặp (bò, ngựa, lừa...).
clamp Ngoại động từ
UK/ˈklæmp/US/ˈklæmp/
Nghĩa: Cặp, chặt lại; kẹp chặt lại, giữ chặt lại.
duo
UK/ˈdjuː.əʊ/US/ˈdu.oʊ/
dyad Danh từ
UK/ˈdaɪ.æd/US/ˈdaɪ.æd/
Nghĩa: Nhóm hai, bộ đôi, cặp.
clip Danh từ
UK/klɪp/US/klɪp/
Nghĩa: Cái ghim, cái cặp, cái kẹp.
- paper clipcái kẹp giấy
strangulation Danh từ
UK/ˈstɹæŋɡ(j)əˌleɪ̯ʃ(ə)n/US/ˈstɹæŋɡ(j)əˌleɪ̯ʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự cặp, sự kẹp (mạch máu).
brief-bag Danh từ
Nghĩa: Cái cặp (để giấy tờ, tài liệu).
brief-case Danh từ
Nghĩa: Cái cặp (để giấy tờ, tài liệu).
tongs Danh từ
UK/tɒŋz/US/tɔŋz/
Nghĩa: Cái kẹp, cái cặp.
tweezers Danh từ
UK/ˈtwiːzəz/US/ˈtwizəɹz/
Nghĩa: Cái cặp, cái nhíp ((cũng) pair of tweezers).
Câu hỏi thường gặp
Cặp tiếng Anh là gì?
"cặp" trong tiếng Anh là pair (danh từ), couple (danh từ), schoolbag (danh từ).