TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cam kết tiếng Anh là gì?

"cam kết" trong tiếng Anh là pledge (động từ), engage (ngoại động từ), commit (danh từ).

pledge Động từ

UK/plɛd͡ʒ/US/plɛd͡ʒ/

Nghĩa: cam kết, thề

  • to pledge one's word; to pledge one's honourhứa cam kết
  • to pledge oneself to secrecyhứa giữ bí mật

Xem đầy đủ từ "pledge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

engage Ngoại động từ

UK/ɪnˈɡeɪd͡ʒ/US/ɪnˈɡeɪd͡ʒ/

Nghĩa: Hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn.

  • to engage oneself to do somethinghứa hẹn làm gì
  • to become engaged tohứa hôn với

Xem đầy đủ từ "engage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commit Danh từ

UK/kəˈmɪt/US/kəˈmɪt/

Nghĩa: Sự cam kết, lần cam kết.

Xem đầy đủ từ "commit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commitment Danh từ

UK/kəˈmɪtmənt/US/kəˈmɪtmənt/

Nghĩa: Sự tận tụy, sự tận tâm, sự cam kết.

  • It's a serious commitment.Đó là một sự cam kết nghiêm túc.

Xem đầy đủ từ "commitment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

engagement Danh từ

UK/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/US/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/

Nghĩa: Sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn.

  • "Didn't you get married!?" "Oh, we split up. We broke our engagement.""Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"
  • to keep one's engagementstôn trọng những lời cam kết của mình

Xem đầy đủ từ "engagement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plight Ngoại động từ

UK/plaɪt/US/plaɪt/

Nghĩa: Văn hứa hẹn, cam kết, thề nguyền.

  • to plight one's faithhứa hẹn trung thành
  • plighted wordlời hứa hẹn, lời cam kết, lời thề nguyền

Xem đầy đủ từ "plight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be insured Tục ngữ

Nghĩa: Cam đoan, cam kết.

Xem đầy đủ từ "be insured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

guarantee

UK/ˌɡæɹ.ənˈtiː/US/ˌɡæɹ.ənˈtiː/

Xem đầy đủ từ "guarantee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

undertake Ngoại động từ

UK/ˌʌndəˈteɪk/US/ˌʌndɚˈteɪk/

Nghĩa: Đảm nhiệm, nhận làm, cam kết, kiêm nhiệm

  • I can't undertake to do thatViệc đó tôi không đảm nhiệm được
  • University professors both teach and undertake researchGiáo sư đại học vừa giảng dạy vừa kiêm nhiệm việc nghiên cứu

Xem đầy đủ từ "undertake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bond Danh từ

UK/bɒnd/US/bɑnd/

Nghĩa: Giao kèo, khế ước, lời cam kết.

  • to enter in to a bond toký giao kèo, cam kết (làm gì)

Xem đầy đủ từ "bond": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

faith Danh từ

UK/feɪθ/US/feɪθ/

Nghĩa: Lời hứa, lời cam kết.

  • to pledge (give) one's faithhứa, cam kết
  • to break (violate) one's faithkhông giữ lời hứa

Xem đầy đủ từ "faith": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parol Danh từ

UK/ˈpæɹ.əl/US/ˈpæɹ.əl/

Nghĩa: Lời cam kết; lời hứa danh dự.

  • parol of honourlời tuyên thệ

Xem đầy đủ từ "parol": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sponsion Danh từ

Nghĩa: Sự đảm bảo, sự cam kết, sự cam đoan.

Xem đầy đủ từ "sponsion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

His Honour Cụm từ

Nghĩa: (Thương nghiệp) Sự cam kết (trả đúng hẹn, thực hiện giao kèo...).

Xem đầy đủ từ "His Honour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

committal Danh từ

UK/kəˈmɪtəl/US/kəˈmɪtəl/

Nghĩa: Lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc.

Xem đầy đủ từ "committal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

undertaken Ngoại động từ

UK/ʌndə(ɹ)ˈteɪkən/US/ʌndə(ɹ)ˈteɪkən/

Nghĩa: Nhận làm, cam kết.

  • I can't undertake to do thattôi không thể nhận làm điều đó

Xem đầy đủ từ "undertaken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

undertook Ngoại động từ

UK/ʌndəˈtʊk/US/ʌndɚˈtʊk/

Nghĩa: Nhận làm, cam kết.

  • I can't undertake to do thattôi không thể nhận làm điều đó

Xem đầy đủ từ "undertook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

giving Danh từ

UK/ˈɡɪvɪŋ/US/ˈɡɪvɪŋ/

Nghĩa: Sự cam kết.

Xem đầy đủ từ "giving": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cam kết tiếng Anh là gì?

"cam kết" trong tiếng Anh là pledge (động từ), engage (ngoại động từ), commit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.