Chống đỡ tiếng Anh là gì?
"chống đỡ" trong tiếng Anh là sustain (ngoại động từ), prop (ngoại động từ), hold up (cụm động từ).
sustain Ngoại động từ
UK/səˈsteɪn/US/səˈsteɪn/
Nghĩa: Chống đỡ.
prop Ngoại động từ
UK/pɹɒp/US/pɹɑp/
Nghĩa: Chống, chống đỡ; đỡ lên, đỡ dựng lên.
- to prop a ladder [up] against the walldựng thang dựa vào tường
hold up Cụm động từ
US/ˈhoʊldˌʌp/
Nghĩa: Đỡ, chống đỡ.
bear up Cụm động từ
Nghĩa: Chống đỡ (vật gì).
buttress Ngoại động từ
UK/ˈbʌtɹəs/US/ˈbʌtɹɪs/
Nghĩa: Chống đỡ, làm cho vững chắc thêm.
undershore Ngoại động từ
Nghĩa: Chống đỡ.
stay Ngoại động từ
UK/steɪ/US/steɪ/
Nghĩa: Chống đỡ.
- to be the stay of someone's old agelà chỗ nương tựa của ai lúc tuổi già
carry Động từ
UK/ˈkæɹ.i/
Nghĩa: Chống, chống đỡ.
- these pillars carry the weight of the roofnhững cột này chống đỡ sức nặng của mái nhà
bear Nội động từ
UK/bɛə/US/bɛɚ/
Nghĩa: Chống đỡ, đỡ.
- this beam can't bearcái xà này không chống đỡ nổi
support
UK/səˈpɔːt/US/səˈpoɹt/
resist
UK/ɹɪˈzɪst/US/ɹɪˈzɪst/
endure
UK/ɪnˈd͡ʒʊə(ɹ)/US/ɪnˈd(j)ʊɹ/
rib Ngoại động từ
UK/ɹɪb/US/ɹɪb/
Nghĩa: Chống đỡ (vật gì).
uphold Ngoại động từ
UK/ˌʌpˈhəʊld/US/ˌʌpˈhəʊld/
Nghĩa: Đỡ, chống, chống đỡ.
uphelp Ngoại động từ
Nghĩa: Đỡ, chống, chống đỡ.
sustainment Danh từ
Nghĩa: Sự chống đỡ.
staying Danh từ
UK/ˈsteɪ.ɪŋ/US/ˈsteɪ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự chống đỡ; chằng; nén.
sustaining Danh từ
US/sə.ˈsteɪ.niɳ/
Nghĩa: Sự chống đỡ.
shoring Danh từ
US/ˈʃɔ.riɳ/
Nghĩa: Sự chống đỡ.
Câu hỏi thường gặp
Chống đỡ tiếng Anh là gì?
"chống đỡ" trong tiếng Anh là sustain (ngoại động từ), prop (ngoại động từ), hold up (cụm động từ).