Dạy tiếng Anh là gì?
"dạy" trong tiếng Anh là teach (động từ), train (ngoại động từ), lecture (động từ).
teach Động từ
UK/tiːt͡ʃ/US/tiːt͡ʃ/
Nghĩa: Dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ.
- Tom and Mary said that they'd never teach French.Tom và Mary nói là họ chưa từng dạy tiếng Pháp bao giờ.
- Teach me some kanji, please.Dạy tôi một ít chữ Kanji đi.
train Ngoại động từ
UK/ˈtɹeɪn/US/ˈtɹeɪn/
Nghĩa: Dạy, dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện; đào tạo.
- to train (up) children to be good citizensdạy dỗ trẻ em để trở thành những công dân tốt
- to train a teacherđào tạo một giáo viên
lecture Động từ
UK/ˈlɛk.t͡ʃə/US/ˈlɛk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Diễn thuyết, thuyết trình, dạy.
- You should take some notes while I am lecturingCác bạn nên ghi chú trong khi tôi giảng bài
teaching Danh từ
UK/ˈtiːt͡ʃɪŋ/US/ˈtiːt͡ʃɪŋ/
Nghĩa: Sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo.
- Only 36 per cent of secondary schools in England were teaching German in 2021.Chỉ có 36 phần trăm trường cấp hai ở Anh dạy tiếng Đức vào năm 2021.
- I like teaching.Tôi thích dạy.
give lessons in Cụm từ
Nghĩa: Dạy (môn gì).
pupilise Ngoại động từ
Nghĩa: Dạy, kèm (học sinh).
pupilize Ngoại động từ
Nghĩa: Dạy, kèm (học sinh).
pupillise Ngoại động từ
Nghĩa: Dạy, kèm (học sinh).
show Ngoại động từ
UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/
Nghĩa: Chỉ, bảo, dạy.
- to show someone the waychỉ đường cho ai
- to show someone how to readdạy ai đọc
lesson Ngoại động từ
UK/ˈlɛs.ən/US/ˈlɛs.ən/
Nghĩa: Dạy, ra bài cho (ai).
educate Ngoại động từ
UK/ˈɛd͡ʒ.ʊˌkeɪt/US/ˈɛd͡ʒ.əˌkeɪt/
Nghĩa: Dạy (súc vật...).
rough Ngoại động từ
UK/ɹʌf/US/ɹʌf/
Nghĩa: Dạy (ngựa).
instruct Ngoại động từ
UK/ɪnˈstɹʌkt/US/ɪnˈstɹʌkt/
Nghĩa: Dạy, đào tạo.
profess Ngoại động từ
UK/pɹəˈfɛs/
Nghĩa: Dạy (môn gì...).
- to profess historydạy sử
shew Ngoại động từ
UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/
Nghĩa: Chỉ, bảo, dạy.
- to show someone the waychỉ đường cho ai
- to show someone how to readdạy ai đọc
shewn Ngoại động từ
UK/ʃəʊn/US/ʃəʊn/
Nghĩa: Chỉ, bảo, dạy.
- to show someone the waychỉ đường cho ai
- to show someone how to readdạy ai đọc
education Danh từ
UK/ˌɛd͡ʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/US/ˌɛd͡ʒ.əˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự dạy (súc vật...).
instruction Danh từ
UK/ɪnˈstɹʌkʃən/US/ɪnˈstɹʌkʃən/
Nghĩa: Sự dạy.
instructor Danh từ
US/ɪnˈstɹʌktɚ/
Nghĩa: Người dạy, thầy giáo.
trainer Danh từ
UK/ˈtɹeɪnə/US/ˈtɹeɪnɚ/
Nghĩa: Người dạy (súc vật).
breaker Danh từ
UK/ˈbɹeɪkə/US/ˈbɹeɪkɚ/
Nghĩa: Người tập, người dạy (ngựa...).
instructional Tính từ
Nghĩa: Sự dạy.
precept Danh từ
UK/ˈpɹiːsɛpt/US/ˈpɹiːsɛpt/
Nghĩa: Lời dạy, lời giáo huấn.
Câu hỏi thường gặp
Dạy tiếng Anh là gì?
"dạy" trong tiếng Anh là teach (động từ), train (ngoại động từ), lecture (động từ).