Giản dị tiếng Anh là gì?
"giản dị" trong tiếng Anh là simple (tính từ), homely (tính từ), shirt-sleeve (tính từ).
simple Tính từ
UK/ˈsɪm.pəl/US/ˈsɪm.pəl/
Nghĩa: giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn
- the simple lifeđời sống giản dị; sự muốn trở lại cuộc sống cổ sơ
- in simple beautytrong vẻ đẹp mộc mạc
homely Tính từ
UK/ˈhəʊmli/US/ˈhoʊmli/
Nghĩa: Giản dị, chất phác; không màu mè, không khách sáo, không kiểu cách.
shirt-sleeve Tính từ
Nghĩa: Giản dị, chất phác; thô kệch.
unfancy Tính từ
US/ˌən.ˈfænt.si/
Nghĩa: Giản dị; không kiêu căng.
unostentatious Tính từ
Nghĩa: Không bày vẽ, không phô trương, giản dị.
- unostentatious weddingđám cưới giản dị không bày vẽ
silly Tính từ
UK/ˈsɪl.i/US/ˈsɪl.i/
Nghĩa: Ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối.
severe Tính từ
UK/sɪˈvɪə/US/sɪˈvɪɹ/
Nghĩa: Giản dị, mộc mạc; không trang điểm (về kiểu cách, dung nhan, cách trang phục).
plain Tính từ
UK/pleɪn/US/pleɪn/
Nghĩa: Giản dị, thường; đơn sơ.
- plain foodthức ăn giản dị (thường)
- a plain cookmột người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn thường)
plainly Phó từ
UK/ˈpleɪnli/US/ˈpleɪnli/
Nghĩa: Giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác.
- to dress plainlyăn mặc giản dị
chaste Tính từ
UK/t͡ʃeɪst/US/t͡ʃeɪst/
Nghĩa: Giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ (văn).
tenuous Tính từ
UK/ˈtɛ.njʊ.əs/US/ˈtɛn.ju.əs/
Nghĩa: Giản dị.
unsophisticated
US/ˌən.sə.ˈfɪs.tə.ˌkeɪ.təd/
homespun Tính từ
US/ˈhoʊmˌspʌn/
Nghĩa: Đơn giản; giản dị, chất phác; thô kệch.
unartful Tính từ
Nghĩa: Mộc mạc; giản dị.
severse Tính từ
Nghĩa: Mộc mạc, giản dị.
- severse beautyvẻ đẹp giản dị
- severse simplecitysự giản dị mộc mạc
tenuously Phó từ
US/ˈtɛn.jə.wəs.li/
Nghĩa: Giản dị.
modesty Danh từ
UK/ˈmɒd.ə.sti/US/ˈmɒd.ə.sti/
Nghĩa: Tính vừa phải, tính phải chăng, tính bình thường, tính giản dị.
restraint Danh từ
UK/ɹɪˈstɹeɪnt/US/ɹɪˈstɹeɪnt/
Nghĩa: Sự giản dị; sự có chừng mực, sự không quá đáng (văn).
chastity Danh từ
UK/ˈt͡ʃastɪti/US/ˈt͡ʃæstɪti/
Nghĩa: Sự giản dị, sự mộc mạc (văn).
severity Danh từ
UK/sɪˈvɛɹ.ɪ.ti/US/səˈvɛɹ.ə.ti/
Nghĩa: Tính mộc mạc, tính giản dị.
unambition Danh từ
Nghĩa: Sự không ham muốn; sự không có tham vọng; sự không đòi hỏi cao; sự an phận; sự dễ dãi; sự giản dị; sự xuềnh xoàng.
unostentatiousness Danh từ
Nghĩa: Tính không bày vẽ, tính không phô trương, tính giản dị.
Xem đầy đủ từ "unostentatiousness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
plainness Danh từ
US/ˈpleɪn.nəs/
Nghĩa: Sự giản dị, sự mộc mạc, sự chất phác.
restrained Tính từ
UK/ɹɪˈstɹeɪnd/US/ɹɪˈstɹeɪnd/
Nghĩa: Giản dị; có chừng mực, không quá đáng (văn).
- restrained stylevăn giản dị; văn có chừng mực
unbending Tính từ
US/ˌən.ˈbɛn.diɳ/
Nghĩa: Không căng thẳng; không kiểu cách; giản dị
Câu hỏi thường gặp
Giản dị tiếng Anh là gì?
"giản dị" trong tiếng Anh là simple (tính từ), homely (tính từ), shirt-sleeve (tính từ).