Khoe khoang tiếng Anh là gì?
"khoe khoang" trong tiếng Anh là boast (động từ), ostentatious (tính từ), tall (phó từ).
boast Động từ
UK/bəʊst/US/boʊst/ giọng người thật
Nghĩa: Khoe khoang, khoác lác, nói khoác.
- to make boast of somethingkhoe khoang cái gì
ostentatious Tính từ
US/ˌɒs.tɛnˈteɪ.ʃəs/ giọng người thật
Nghĩa: Phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải để ý.
tall Phó từ
UK/tɔːl/US/tɔl/ giọng người thật
Nghĩa: Ngoa, khoác lác, khoe khoang.
- to talk tallnói ngoa, nói khoác, nói khoe khoang
flaunt Ngoại động từ
UK/flɔːnt/US/flɑnt/ giọng người thật
Nghĩa: Khoe khoang, phô trương, chưng diện.
- to flaunt one's new clotheschưng diện quần áo mới
skite Động từ
UK/skaɪt/US/skaɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoe khoang.
- {{quote-web|en|author=Ian Verrender|title=The crystal ball gazers got it all wrong in 2015don't expect better this year|url=http://www.abc.net.au/news/2016-01-04/verrender-economists-got-it-all-wrong-in-2015/7065916|archiveurl=https://web.archive.org/web/20160620073304/http://www.abc.net.au/news/2016-01-04/verrender-economists-got-it-all-wrong-in-2015/7065916|archivedate=20 June 2016|work=w:Australian Broadcasting Corporation|date=4 January 2016|passage=Without wishing to skite, the only other accurate prediction on 2015 was penned here by your columnist last January when we accurately forecast that all the forecasts would be inaccurate.}}
pretentious Tính từ
UK/pɹɪˈtɛn.ʃəs/US/pɹɪˈtɛn.ʃəs/ giọng máy
Nghĩa: Tự phụ, kiêu căng, khoe khoang, giả tạo.
swanky Tính từ
UK/ˈswæŋki/US/ˈswæŋki/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trưng diện, phô trương, khoe khoang.
blow one's own trumpet Cụm động từ
Nghĩa: Khoe khoang.
Xem đầy đủ từ "blow one's own trumpet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
flauntingly Phó từ
Nghĩa: Khoe khoang, phô trương, chưng diện.
flaunty Tính từ
US/ˈflɔn.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoe khoang, phô trương, chưng diện.
rodomontade Tính từ
UK/ˌɹɒ.də.mɒnˈtɑːd/US/ˌɹɑ.də.mənˈteɪd/ giọng người thật
Nghĩa: Khoe khoang, khoác lác.
whow off Cụm từ
Nghĩa: Khoe khoang, phô trương (của cải, tài năng).
ostentatiously Phó từ
Nghĩa: Phô trương, khoe khoang.
roisterous Tính từ
Nghĩa: Khoác lác; khoe khoang; hống hách.
vaunt Động từ
UK/vɔːnt/US/vɔnt/ giọng người thật
Nghĩa: Khoe, khoe khoang, khoác lác.
brag
UK/bɹæɡ/US/bɹæɡ/ giọng người thật
- I can't stand people who brag.Tôi không ưa nổi mấy đứa thích khoe khoang.
bounce Nội động từ
UK/baʊns/US/baʊns/ giọng người thật
Nghĩa: Huênh hoang khoác lác, khoe khoang; vênh váo.
pseudo Tiền tố
UK/ˈsjuː.doʊ/US/ˈsjuː.doʊ/ giọng người thật
Nghĩa: Tự phụ, kiêu căng, khoe khoang.
show Danh từ
UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự phô trương, sự khoe khoang.
- a fine show of blossomcảnh muôn hoa khoe sắc
show-off Danh từ
UK/ˌʃəʊ ˈɒf/US/ˌʃoʊ ˈɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự khoe khoang, sự phô trương.
pretense Danh từ
UK/ˈpɹiːtɛns/US/ˈpɹiːtɛns/ giọng người thật
Nghĩa: Tính tự phụ, tính khoe khoang.
- a man without pretencengười không có tính khoe khoang
pretence Danh từ
UK/pɹɪˈtɛns/US/ˈpɹiːtɛns/ giọng người thật
Nghĩa: Tính tự phụ, tính khoe khoang.
- a man without pretencengười không có tính khoe khoang
coxcombry Danh từ
UK/ˈkɒkskəmɹɪ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người khoe khoang, người ăn diện.
gasconader Danh từ
US/ˌɡæs.kə.ˈneɪ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người khoe khoang, khoác lác.
ostentation Danh từ
UK/ˌɒstənˈteɪʃən/US/ˌɒstənˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phô trương, sự khoe khoang, sự vây vo, sự làm cho người ta phải để ý.
pretentiousness Danh từ
US/prɪ.ˈtɛnt.ʃəs.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính tự phụ, tính kiêu căng, tính khoe khoang.
self-display Danh từ
US/ˈsɛɫf.dɪ.ˈspleɪ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tự phô trương, sự khoe khoang.
swankiness Danh từ
Nghĩa: Tính trưng diện; sự phô trương, sự khoe khoang.
shew Danh từ
UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phô trương, sự khoe khoang.
- a fine show of blossomcảnh muôn hoa khoe sắc
shewn Danh từ
UK/ʃəʊn/US/ʃəʊn/ giọng người thật
Nghĩa: Sự phô trương, sự khoe khoang.
- a fine show of blossomcảnh muôn hoa khoe sắc
Câu hỏi thường gặp
Khoe khoang tiếng Anh là gì?
"khoe khoang" trong tiếng Anh là boast (động từ), ostentatious (tính từ), tall (phó từ).