Làm bẩn tiếng Anh là gì?
"làm bẩn" trong tiếng Anh là dirty (ngoại động từ), soil (ngoại động từ), mess (ngoại động từ).
dirty Ngoại động từ
UK/ˈdɜːti/US/ˈdɝti/
Nghĩa: Làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn.
soil Ngoại động từ
UK/sɔɪl/US/sɔɪl/
Nghĩa: Làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn.
- I would not soil my hands with it(nghĩa bóng) tôi không muốn nhúng vào việc đó cho bẩn tay
mess Ngoại động từ
UK/mɛs/US/mɛs/
Nghĩa: Làm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng.
- to mess up a planlàm hỏng một kế hoạch
muddy Ngoại động từ
UK/ˈmʌdi/US/ˈmʌdi/
Nghĩa: Làm lầy; làm bẩn, làm nhơ, làm vấy bùn.
contaminate Ngoại động từ
UK/kənˈtæmɪneɪt/US/kənˈtæmɪneɪt/
Nghĩa: Làm bẩn, làm ô uế.
sully Ngoại động từ
UK/ˈsʌli/US/ˈsʌli/
Nghĩa: Làm dơ, làm bẩn.
muck Ngoại động từ
UK/mʌk/US/mʌk/
Nghĩa: Làm bẩn, làm nhơ.
- to muck one's handslàm bẩn tay
smudge Ngoại động từ
UK/smʌd͡ʒ/US/smʌd͡ʒ/
Nghĩa: Làm bẩn, làm dơ; làm nhoè.
blot Ngoại động từ
UK/blɒt/US/blɑt/
Nghĩa: Làm bẩn, vấy bẩn (bằng mực).
bedable Ngoại động từ
Nghĩa: Làm bẩn, vấy bẩn.
blotch Ngoại động từ
UK/blɒtʃ/US/blɑt͡ʃ/
Nghĩa: Làm bẩn, bôi bẩn.
make a muck of Cụm từ
Nghĩa: Làm bẩn, làm nhơ, làm hỏng.
vitiate Ngoại động từ
UK/ˈvɪʃ.i.eɪt/US/ˈvɪʃ.i.eɪt/
Nghĩa: Làm hư, làm bẩn; truỵ lạc hoá.
- to vitiate the airlàm bẩn không khí
spot Ngoại động từ
UK/spɒt/US/spɑt/
Nghĩa: Làm bẩn, làm nhơ, làm ô (danh).
taint Ngoại động từ
UK/teɪnt/US/teɪnt/
Nghĩa: Làm nhơ, làm ô uế, làm bẩn.
mire Ngoại động từ
UK/ˈmaɪə/US/ˈmaɪɚ/
Nghĩa: Vấy bẩn, làm bẩn.
muss Ngoại động từ
UK/mʌs/US/mʌs/
Nghĩa: Làm bẩn.
mist blur red view Cụm từ
Nghĩa: Làm bẩn, bôi bẩn; làm nhoè ((nghĩa đen), (nghĩa bóng)).
Xem đầy đủ từ "mist blur red view": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
smeary Tính từ
UK/ˈsmɪəɹi/US/ˈsmɪɚi/
Nghĩa: Làm bẩn.
contamination Danh từ
UK/kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/US/kənˌtæm.əˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm bẩn, sự làm ô uế; cái làm ô uế.
vitiation Danh từ
US/ˌvɪ.ʃi.ˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm hư, sự làm bẩn; sự truỵ lạc hoá.
soiling Danh từ
US/ˈsɔɪ.ə.liɳ/
Nghĩa: Sự vấy bẩn; làm bẩn.
Câu hỏi thường gặp
Làm bẩn tiếng Anh là gì?
"làm bẩn" trong tiếng Anh là dirty (ngoại động từ), soil (ngoại động từ), mess (ngoại động từ).