TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Loạt tiếng Anh là gì?

"loạt" trong tiếng Anh là series (danh từ), host (danh từ), volley (danh từ).

series Danh từ

UK/ˈsɪə.ɹiːz/US/ˈsɪɹ.iz/

Nghĩa: Loạt, dãy, chuỗi, đợt.

  • series of stampmột đợt phát hành tem
  • in seriestheo từng đợt nối tiếp nhau

Xem đầy đủ từ "series": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

host Danh từ

UK/həʊst/US/hoʊst/

Nghĩa: loạt, hàng loạt

  • a host of peopleđông người
  • a host of difficultmột loạt khó khăn

Xem đầy đủ từ "host": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

volley Danh từ

UK/ˈvɒli/US/ˈvɑli/

Nghĩa: Loạt (đạn, đá... bắn ra, ném ra); tràng, chuỗi (cười, vỗ tay).

Xem đầy đủ từ "volley": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

catena Danh từ

UK/kəˈtiːnə/US/kəˈtiːnə/

Nghĩa: Dây, loạt, dãy.

Xem đầy đủ từ "catena": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

course Danh từ

UK/kɔːs/US/kɔɹs/

Nghĩa: Loạt; đợt; lớp.

  • course of lecturesmột loạt bài giảng, một đợt thuyết trình

Xem đầy đủ từ "course": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

set Danh từ

UK/sɛt/US/sɛt/

Nghĩa: loạt, dãy, bộ

Xem đầy đủ từ "set": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

run Danh từ

UK/ɹʌn/US/ɹʌn/

Nghĩa: Thời gian liên tục, hồi, cơn, loạt.

  • a long run of powersự nắm quyền trong một thời gian dài
  • a run of luckhồi đó

Xem đầy đủ từ "run": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

range Danh từ

UK/ˈɹeɪnd͡ʒ/US/ˈɹeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: dãy, chuỗi, loạt

Xem đầy đủ từ "range": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

round Danh từ

UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/

Nghĩa: Tràng, loạt.

  • round of applausetràng vỗ tay
  • a round of ten shotsmột loạt mười phát súng

Xem đầy đủ từ "round": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pack Danh từ

UK/pæk/US/pæk/

Nghĩa: Lũ, loạt, lô.

  • a pack of foolsmột lũ ngốc
  • a pack of liesmột loạt những lời nói láo

Xem đầy đủ từ "pack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chain Danh từ

UK/ˈt͡ʃeɪn/US/ˈt͡ʃeɪn/

Nghĩa: Dãy, chuỗi, loạt.

  • a chain of mountainsmột dãy núi
  • a chain of eventsmột loạt các sự kiện

Xem đầy đủ từ "chain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crop Danh từ

UK/kɹɒp/US/kɹɑp/

Nghĩa: Cụm, nhom, loạt, tập.

  • a crop of questionsmột loạt câu hỏi
  • a crop of billstập hoá đơn

Xem đầy đủ từ "crop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bunch

UK/bʌntʃ/US/bʌnt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "bunch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hail Danh từ

UK/heɪl/US/heɪl/

Nghĩa: Loạt, tràng dồn dập (như mưa); trận tới tấp.

  • a hail of questionsmột loạt câu hỏi dồn dập
  • a hail of bulletsmột trận mưa đạn

Xem đầy đủ từ "hail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wholesale Tính từ

UK/ˈhoʊlseɪl/US/ˈhoʊlseɪl/

Nghĩa: Quy mô lớn; hàng loạt, hàng đống.

  • wholesale slaughtersự tàn sát hàng loạt

Xem đầy đủ từ "wholesale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

en masse Phó từ

UK/ɒn ˈmæs/US/ɑn ˈmæs/

Nghĩa: Rộ, hàng loạt, cả đám.

Xem đầy đủ từ "en masse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bilt of quantities Cụm từ

Nghĩa: (định ngữ, kỹ thuật) Hàng loạt.

  • quantity productionssự sản xuất hàng loạt

Xem đầy đủ từ "bilt of quantities": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Loạt tiếng Anh là gì?

"loạt" trong tiếng Anh là series (danh từ), host (danh từ), volley (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.