Loạt tiếng Anh là gì?
"loạt" trong tiếng Anh là series (danh từ), host (danh từ), volley (danh từ).
series Danh từ
UK/ˈsɪə.ɹiːz/US/ˈsɪɹ.iz/
Nghĩa: Loạt, dãy, chuỗi, đợt.
- series of stampmột đợt phát hành tem
- in seriestheo từng đợt nối tiếp nhau
host Danh từ
UK/həʊst/US/hoʊst/
Nghĩa: loạt, hàng loạt
- a host of peopleđông người
- a host of difficultmột loạt khó khăn
volley Danh từ
UK/ˈvɒli/US/ˈvɑli/
Nghĩa: Loạt (đạn, đá... bắn ra, ném ra); tràng, chuỗi (cười, vỗ tay).
catena Danh từ
UK/kəˈtiːnə/US/kəˈtiːnə/
Nghĩa: Dây, loạt, dãy.
course Danh từ
UK/kɔːs/US/kɔɹs/
Nghĩa: Loạt; đợt; lớp.
- course of lecturesmột loạt bài giảng, một đợt thuyết trình
set Danh từ
UK/sɛt/US/sɛt/
Nghĩa: loạt, dãy, bộ
run Danh từ
UK/ɹʌn/US/ɹʌn/
Nghĩa: Thời gian liên tục, hồi, cơn, loạt.
- a long run of powersự nắm quyền trong một thời gian dài
- a run of luckhồi đó
range Danh từ
UK/ˈɹeɪnd͡ʒ/US/ˈɹeɪnd͡ʒ/
Nghĩa: dãy, chuỗi, loạt
round Danh từ
UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/
Nghĩa: Tràng, loạt.
- round of applausetràng vỗ tay
- a round of ten shotsmột loạt mười phát súng
pack Danh từ
UK/pæk/US/pæk/
Nghĩa: Lũ, loạt, lô.
- a pack of foolsmột lũ ngốc
- a pack of liesmột loạt những lời nói láo
chain Danh từ
UK/ˈt͡ʃeɪn/US/ˈt͡ʃeɪn/
Nghĩa: Dãy, chuỗi, loạt.
- a chain of mountainsmột dãy núi
- a chain of eventsmột loạt các sự kiện
crop Danh từ
UK/kɹɒp/US/kɹɑp/
Nghĩa: Cụm, nhom, loạt, tập.
- a crop of questionsmột loạt câu hỏi
- a crop of billstập hoá đơn
bunch
UK/bʌntʃ/US/bʌnt͡ʃ/
hail Danh từ
UK/heɪl/US/heɪl/
Nghĩa: Loạt, tràng dồn dập (như mưa); trận tới tấp.
- a hail of questionsmột loạt câu hỏi dồn dập
- a hail of bulletsmột trận mưa đạn
wholesale Tính từ
UK/ˈhoʊlseɪl/US/ˈhoʊlseɪl/
Nghĩa: Quy mô lớn; hàng loạt, hàng đống.
- wholesale slaughtersự tàn sát hàng loạt
en masse Phó từ
UK/ɒn ˈmæs/US/ɑn ˈmæs/
Nghĩa: Rộ, hàng loạt, cả đám.
bilt of quantities Cụm từ
Nghĩa: (định ngữ, kỹ thuật) Hàng loạt.
- quantity productionssự sản xuất hàng loạt
Xem đầy đủ từ "bilt of quantities": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Loạt tiếng Anh là gì?
"loạt" trong tiếng Anh là series (danh từ), host (danh từ), volley (danh từ).