TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nắm lấy tiếng Anh là gì?

"nắm lấy" trong tiếng Anh là catch (ngoại động từ), seize (động từ), take (động từ).

catch Ngoại động từ

UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/

Nghĩa: Bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy.

  • to catch a ballbắt quả bóng
  • to catch somebody by the armnắm lấy cánh tay ai

Xem đầy đủ từ "catch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seize Động từ

UK/ˈsiːz/US/ˈsiːz/

Nghĩa: Chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy.

  • to seize an opportunitynắm lấy cơ hội
  • to seize powercướp chính quyền, nắm chính quyền

Xem đầy đủ từ "seize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

take Động từ

UK/ˈteɪ̯k/US/ˈteɪ̯k/

Nghĩa: nắm, lấy, nắm lấy, cầm

Xem đầy đủ từ "take": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apprehend Ngoại động từ

UK/ˌæpɹɪˈhɛnd/US/ˌæpɹɪˈhɛnd/

Nghĩa: Bắt, tóm, nắm lấy.

Xem đầy đủ từ "apprehend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snatch Động từ

UK/snæt͡ʃ/US/snæt͡ʃ/

Nghĩa: Nắm lấy, giật lấy, vồ lấy, chộp lấy, bắt lấy, tranh thủ (làm gì).

  • to snatch an opportunitynắm lấy thời cơ
  • to snatch a quick mealtranh thủ ăn nhanh

Xem đầy đủ từ "snatch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fasten on Cụm từ

Nghĩa: Nắm chắc lấy, bám chặt lấy; vớ, nắm lấy (một cớ, một cơ hội).

Xem đầy đủ từ "fasten on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

understand

UK/ˌʌndəˈstænd/US/ˌʌndɚˈstænd/

Xem đầy đủ từ "understand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assume Ngoại động từ

UK/əˈsjuːm/US/əˈsum/

Nghĩa: Nắm lấy, chiếm lấy.

  • to assume powernắm chính quyền

Xem đầy đủ từ "assume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grab

UK/ˈɡɹæb/US/ˈɡɹæb/

Xem đầy đủ từ "grab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

embrace Ngoại động từ

UK/ɛmˈbɹeɪs/US/ɛmˈbɹeɪs/

Nghĩa: Nắm lấy (thời cơ...).

Xem đầy đủ từ "embrace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tackle Ngoại động từ

UK/ˈtækəl/US/ˈtækəl/

Nghĩa: Túm lấy, nắm lấy, ôm ngang giữa mình (đối phương).

Xem đầy đủ từ "tackle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snap Ngoại động từ

UK/snæp/US/snæp/

Nghĩa: Nhặt vội, nắm lấy.

  • to snap a bargainnắm lấy một món hời, chộp lấy một cơ hội

Xem đầy đủ từ "snap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grip

UK/ˈɡɹɪp/US/ˈɡɹɪp/

Xem đầy đủ từ "grip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grasp

UK/ɡɹɑːsp/US/ɡɹæsp/

Xem đầy đủ từ "grasp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corral Ngoại động từ

UK/kəˈɹæl/US/kəˈɹæl/

Nghĩa: (thông tục) nắm lấy, tóm lấy.

Xem đầy đủ từ "corral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lay hands on Cụm động từ

Nghĩa: Chiếm lấy, nắm lấy (cái gì).

Xem đầy đủ từ "lay hands on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assumption Danh từ

UK/əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/US/əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự nắm lấy, sự chiếm lấy.

Xem đầy đủ từ "assumption": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seizure Danh từ

UK/ˈsiː.ʒə(ɹ)/US/ˈsi.ʒɚ/

Nghĩa: Sự chiếm lấy; sự chiếm đoạt, sự cướp lấy; sự nắm lấy.

  • The seizure of power.Sự cướp chính quyền

Xem đầy đủ từ "seizure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apprehension Danh từ

UK/æp.ɹɪˈhɛn.ʃən/US/æp.ɹiˈhɛn.ʃən/

Nghĩa: Sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy.

Xem đầy đủ từ "apprehension": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seizing Danh từ

UK/ˈsizɪŋ/

Nghĩa: Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy.

Xem đầy đủ từ "seizing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nắm lấy tiếng Anh là gì?

"nắm lấy" trong tiếng Anh là catch (ngoại động từ), seize (động từ), take (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.