Phủ tiếng Anh là gì?
"phủ" trong tiếng Anh là cover (ngoại động từ), coat (động từ), sheet (ngoại động từ).
cover Ngoại động từ
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
Nghĩa: Che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc.
- The ground is covered with snow.Mặt đất phủ đầy tuyết.
- The wall is partly covered in ivy.Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.
coat Động từ
UK/ˈkəʊ̯t/US/ˈkoʊ̯t/
Nghĩa: phết, phủ, trét
- pills coated with sugarthuốc viên bọc đường
sheet Ngoại động từ
UK/ʃiːt/US/ʃit/
Nghĩa: Đậy, phủ, trùm kín.
- to sheet over a waggonphủ kín một toa xe bằng vải bạt
- the town was sheeted over with snowtuyết phủ đầy thành phố
straw Ngoại động từ
UK/stɹɔː/US/stɹɔ/
Nghĩa: Phủ (bằng rơm, bằng cát, bằng hoa...).
overlay Ngoại động từ
UK/ˌəʊ.vəˈleɪ/US/ˌoʊvɚˈleɪ/
Nghĩa: Che, phủ.
fleece Ngoại động từ
UK/flɪjs/
Nghĩa: Phủ (một lớp như bộ lông cừu).
- a sky fleeced with cloudsbầu trời phủ mây bông
mulch Ngoại động từ
UK/mʌlt͡ʃ/US/mʌlt͡ʃ/
Nghĩa: Phủ, bổi (cây mới trồng).
tup Ngoại động từ
UK/tʌp/US/tʌp/
Nghĩa: Phủ, nhảy (cái) (cừu).
envelop Ngoại động từ
UK/ɛnˈvɛləp/US/ɛnˈvɛləp/
Nghĩa: Bao, bọc, phủ.
overlie Ngoại động từ
UK/ˌoʊvɚˈlaɪ/US/ˌoʊvɚˈlaɪ/
Nghĩa: Đặt lên trên, che, phủ.
line Ngoại động từ
UK/laɪn/US/laɪn/
Nghĩa: Phủ, đi tơ (chó).
mate
UK/meɪt/US/meɪt/
veil Ngoại động từ
UK/veɪl/US/veɪl/
Nghĩa: Che, ám, phủ.
- a cloud veiled the sunmột đám mây che mặt trời
clad Ngoại động từ
UK/klæd/US/klæd/
Nghĩa: Phủ, che phủ.
- the trees were clothed in silver frostcây cối bị phủ sương giá bạc trắng
clothe Ngoại động từ
UK/ˈkləʊð/US/ˈkloʊð/
Nghĩa: Phủ, che phủ.
- the trees were clothed in silver frostcây cối bị phủ sương giá bạc trắng
copulate
UK/ˈkɒp.jʊ.leɪt/US/ˈkɔ.pjə.leɪt/
overlain Ngoại động từ
US/oʊ.vɚ.leɪn/
Nghĩa: Đặt lên trên, che, phủ.
upholstered Tính từ
US/ˌəp.ˈhoʊl.stɜːd/
Nghĩa: Được bọc, phủ, bịt.
covering Danh từ
UK/ˈkʌvəɹɪŋ/US/ˈkʌvəɹɪŋ/
Nghĩa: Sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy.
- lead coveringsự phủ chì, sự mạ chì
veiling Danh từ
US/ˈveɪ.ɫiɳ/
Nghĩa: Sự che, sự phủ.
Câu hỏi thường gặp
Phủ tiếng Anh là gì?
"phủ" trong tiếng Anh là cover (ngoại động từ), coat (động từ), sheet (ngoại động từ).