Ra lệnh tiếng Anh là gì?
"ra lệnh" trong tiếng Anh là order (ngoại động từ), direct (nội động từ), command (ngoại động từ).
order Ngoại động từ
UK/ˈɔː.də/US/ˈoɹ.dɚ/
Nghĩa: Ra lệnh.
- to order an enquiryra lệnh điều tra
- to be ordered to the drontđược lệnh ra mặt trận
direct Nội động từ
UK/daɪˈɹɛkt/US/daɪˈɹɛkt/
Nghĩa: Ra lệnh.
- to direct someone to do somethingra lệnh (bảo) ai làm gì
- to direct that...ra lệnh rằng..., bảo rằng
command Ngoại động từ
UK/kəˈmɑːnd/US/kəˈmænd/
Nghĩa: Ra lệnh, hạ lệnh.
- the officer commanded his men to fireviên sĩ quan hạ lệnh cho quân mình bắn
prescribe Ngoại động từ
UK/pɹəˈskɹaɪb/US/pɹəˈskɹaɪb/
Nghĩa: Ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến, bắt phải.
- to prescribe to someone what to dora lệnh cho ai phải làm gì
prescriptive Tính từ
UK/pɹəˈskɹɪptɪv/US/pɹəˈskɹɪptɪv/
Nghĩa: Ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến.
dictate Nội động từ
UK/ˈdɪkˌteɪt/US/ˈdɪkˌteɪt/
Nghĩa: Sai khiến, ra lệnh.
injunct Ngoại động từ
Nghĩa: (thông tục) ra lệnh.
enjoin Ngoại động từ
UK/ɛnˈd͡ʒɔɪn/US/ɛnˈd͡ʒɔɪn/
Nghĩa: Khiến, bắt phải, ra lệnh, chỉ thị.
- to enjoin somebody to do something; to enjoin an action on somebodyra lệnh cho ai phải làm gì
- to enjoin that some action must be takenchỉ thị bắt phải có một hành động gì
rule Ngoại động từ
UK/ɹuːl/US/ɹul/
Nghĩa: Quyết định, ra lệnh.
desire Ngoại động từ
UK/dɪˈzaɪə/US/dɪˈzaɪɹ/
Nghĩa: Đề nghị, yêu cầu; ra lệnh.
- to desire somebody to do somethingyêu cầu ai làm việc gì
bid Động từ
UK/bɪd/US/bɪd/
Nghĩa: (thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh.
- bid him come inbảo nó vào
doom Ngoại động từ
UK/duːm/US/duːm/
Nghĩa: Ra lệnh, hạ lệnh.
- to doom someone's deathhạ lệnh xử tử ai
ordain Ngoại động từ
UK/ɔːˈdeɪn/US/ɔɹˈdeɪn/
Nghĩa: Ra lệnh; ban hành (luật), quy định.
- to observe what the laws ordaintuân theo những điều luật pháp qui định
bade Động từ
UK/bæd/US/bæd/
Nghĩa: (thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh.
- bid him come inbảo nó vào
prescription Danh từ
UK/pɹəˈskɹɪp.ʃən/US/pɹəˈskɹɪp.ʃən/
Nghĩa: Sự ra lệnh, sự truyền lệnh, sự sai khiến.
nod Danh từ
UK/nɒd/US/nɑd/
Nghĩa: Cái gật đầu; sự cúi đầu (chào); sự ra hiệu, sự ra lệnh.
- to give a nod of assentgật đầu bằng lòng (tán thành)
- to answer with a nodtrả lời bằng một cái gật đầu
dictation Danh từ
US/dɪkˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự sai khiến, sự ra lệnh.
- to do something at somebody's dictationlàm việc gì theo sự sai khiến của ai, làm việc gì theo lệnh của ai
mandator Danh từ
US/ˈmæn.ˌdeɪ.tɜː/
Nghĩa: Người ra lệnh.
orderer Danh từ
US/ˈɔr.dɜ.ːɜː/
Nghĩa: Người ra lệnh; tư lệnh; người chỉ huy.
enjoinment Danh từ
Nghĩa: Sự khiến, sự bắt buộc; sự ra lệnh; chỉ thị.
Câu hỏi thường gặp
Ra lệnh tiếng Anh là gì?
"ra lệnh" trong tiếng Anh là order (ngoại động từ), direct (nội động từ), command (ngoại động từ).