TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weigh

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/weɪ/ US/weɪ/ giọng máy của trình duyệt

weigh nghĩa là đang đi, dọc đường, cân, cầm.

Nghĩa của weigh

Danh từ

  1. Hàng hải; under weigh Đang đi, dọc đường.

Ngoại động từ

  1. Cân.
    • to weigh a parcelcân một cái gói
  2. Cầm, nhấc xem nặng nhẹ.
    • to weigh a stone in the handcầm hòn đá trong tay xem nặng nhẹ
  3. Cân nhấc, đắn đo.
    • to weigh one's wordsđắn đo lời nói
    • to weigh the pros and conscân nhắc lợi hại
    • to weigh anchornhổ neo

Nội động từ

  1. Cân nặng, nặng.
    • to weigh lightcân nhẹ
    • to weigh five tonsnặng năm tấn
  2. Cân, được cân.
    • many chemicals weigh on precision scalesnhiều chất hoá học được cân trên cân tiểu ly
  3. Có trọng lượng, có tác dụng, có ảnh hưởng; có tầm quan trọng lớn.
    • an accusation without evidence does not weigh muchlời buộc tội không có chứng cớ thì không có tác dụng
  4. Đè nặng, ám ảnh, day dứt.
    • these worries weighed upon his mindnhững nỗi lo nghĩ này đè nặng lên tâm trí hắn

Dạng từ của weigh

Ngôi thứ ba số ítweighs
Hiện tại phân từ (-ing)weighing
Quá khứ phân từweighed
Quá khứweighed
Số nhiềuweighs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weigh

Đồng nghĩa

Họ từ của weigh

Cụm từ, thành ngữ với weigh

  • to weigh down — Đè nặng lên (quả..., lên cành cây); làm nghiêng, làm lệch (cán cân); nặng hơn (một vật khác); Đập tan (lập luận); đè bẹp, áp đo (kẻ thù); Làm cho mệt nhọc; làm cho bối rối, làm cho lo âu.
  • to weigh in — (Thể dục, thể thao) Được cân trước khi đua (dô kề).
  • to weigh in with — Viện ra một cách đắc thắng (lý lẽ, sự kiện...).
  • to weigh out — Cân (từng tí một); (Thể dục, thể thao) Được cân sau khi đua (dô kề).
  • weigh upon somebody's heart — Đè nặng lên lòng ai.

Câu ví dụ với weigh

  • That anchor alone must weigh a ton! Riêng cái mỏ neo đó hẳn phải nặng cả tấn!
  • She weighs more than 80 kg. Cô ấy nặng hơn 80 kg.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

weigh nghĩa là gì?

weigh (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đang đi, dọc đường, cân, cầm.

weigh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weigh: giọng Anh (UK) /weɪ/, giọng Mỹ (US) /weɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.