polite
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈlaɪt/
US/pəˈlaɪt/
giọng máy của trình duyệt
polite nghĩa là lễ phép, có lễ độ, tao nhã, lịch sự.
Nghĩa của polite
Tính từ
- Lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp.
- Tao nhã (văn...).
Dạng từ của polite
| So sánh hơn | politer |
| So sánh nhất | politest |
| Ngôi thứ ba số ít | polites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | politing |
| Quá khứ phân từ | polited |
| Quá khứ | polited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polite
Đồng nghĩa
civilgraciouscivilizedcomplaisantcorrectcourteouscultivatedgenteelmannerlypolishedpoliticreasonablerefinedurbanewell-behaved
Trái nghĩa
Họ từ của polite
Câu ví dụ với polite
- She isn't very polite, is she? Cô ấy là người rất không lịch sự, đúng không
- It is important to be polite. Điều quan trọng là phải lịch sự.
- It's not polite to speak with your mouth full. Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự.
- You should be more polite. Bạn nên lịch sự hơn.
- The English are polite. Người Anh là dân tộc lịch sự.
- Are you polite? Bạn có lịch sự không?
- Now I understand that my mother was only trying to be polite in public. Giờ tôi đã hiểu rằng mẹ tôi chỉ cố tỏ ra lịch sự ở những nơi đông người.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
polite nghĩa là gì?
polite (tính từ) nghĩa là lễ phép, có lễ độ, tao nhã, lịch sự.
polite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polite: giọng Anh (UK) /pəˈlaɪt/, giọng Mỹ (US) /pəˈlaɪt/.