TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scruple

UK/ˈskɹuːpəl/ US/ˈskɹupəl/ giọng máy của trình duyệt

scruple nghĩa là sự đắn đo, sự ngại ngùng, đắn đo, ngại ngùng.

Nghĩa của scruple

Danh từ

  1. Sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng.
    • man of no scruplesngười bừa bãi, người bất chấp luân thường đoạ lý
  2. Xcrup (đơn vị trọng lượng khoảng 1, 3 g).
  3. Số lượng rất ít, số lượng không đáng kể).

Động từ

  1. Đắn đo, ngại ngùng, quá thận trọng.
    • to scruple to do somethingngại ngùng không muốn làm việc gì

Dạng từ của scruple

Số nhiềuscruples
Ngôi thứ ba số ítscruples
Hiện tại phân từ (-ing)scrupling
Quá khứ phân từscrupled
Quá khứscrupled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scruple

Đồng nghĩa

Họ từ của scruple

Cụm từ, thành ngữ với scruple

  • to make scruple to do something — Ngại ngùng không muốn làm việc gì.
  • to make no scruple to do something — Làm ngay việc gì không chút do dự ngại ngùng.

Câu hỏi thường gặp

scruple nghĩa là gì?

scruple (danh từ, động từ) nghĩa là sự đắn đo, sự ngại ngùng, đắn đo, ngại ngùng.

scruple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scruple: giọng Anh (UK) /ˈskɹuːpəl/, giọng Mỹ (US) /ˈskɹupəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.