scruple
UK/ˈskɹuːpəl/
US/ˈskɹupəl/
giọng máy của trình duyệt
scruple nghĩa là sự đắn đo, sự ngại ngùng, đắn đo, ngại ngùng.
Nghĩa của scruple
Danh từ
- Sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng.
- man of no scruplesngười bừa bãi, người bất chấp luân thường đoạ lý
- Xcrup (đơn vị trọng lượng khoảng 1, 3 g).
- Số lượng rất ít, số lượng không đáng kể).
Động từ
- Đắn đo, ngại ngùng, quá thận trọng.
- to scruple to do somethingngại ngùng không muốn làm việc gì
Dạng từ của scruple
| Số nhiều | scruples |
| Ngôi thứ ba số ít | scruples |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scrupling |
| Quá khứ phân từ | scrupled |
| Quá khứ | scrupled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scruple
Đồng nghĩa
Họ từ của scruple
Cụm từ, thành ngữ với scruple
- to make scruple to do something — Ngại ngùng không muốn làm việc gì.
- to make no scruple to do something — Làm ngay việc gì không chút do dự ngại ngùng.
Câu hỏi thường gặp
scruple nghĩa là gì?
scruple (danh từ, động từ) nghĩa là sự đắn đo, sự ngại ngùng, đắn đo, ngại ngùng.
scruple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scruple: giọng Anh (UK) /ˈskɹuːpəl/, giọng Mỹ (US) /ˈskɹupəl/.