Cảnh tiếng Anh là gì?
"cảnh" trong tiếng Anh là cervical (tính từ), prospect (danh từ), view (danh từ).
cervical Tính từ
UK/ˈsɜː.vɪk.l̩/US/ˈsɝ.vɪk.l̩/
Nghĩa: (thuộc) cổ, cảnh
prospect Danh từ
UK/ˈpɹɒspɛkt/US/ˈpɹɑspɛkt/
Nghĩa: Cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh.
view Danh từ
UK/vjuː/US/vjuː/
Nghĩa: Cái nhìn thấy, cảnh, quang cảnh.
- The view from the top of the mountain took my breath away.Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở.
- This room has a view of the ocean.Phòng này có cảnh nhìn ra đại dương.
sight Danh từ
UK/saɪt/US/saɪt/
Nghĩa: cảnh
- these roses are a sight to seenhững bông hồng này trông thật đẹp mắt
sc Viết tắt
Nghĩa: Cảnh (scene).
cop
UK/kɒp/US/kɑp/
- Don't call the cops, man.Đừng gọi cảnh sát, anh bạn.
- We're getting out of here. The cops are coming.Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.
situation Danh từ
UK/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/US/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái.
- an embarrassing situationtình thế lúng túng
scene
UK/siːn/US/siːn/
- I can't help thinking about that scene in the movie.Tôi không thể không nghĩ tới cái cảnh đó trong bộ phim.
- The balcony scene happens in the second act.Cảnh ban công diễn ra ở hồi thứ hai.
landscape
UK/ˈlan(d)skeɪp/
- Japan is famous for its scenic landscapes.Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp.
- From the plane, the landscape was just a patchwork of fields.Nhìn từ máy bay, quang cảnh chỉ có những mảnh ruộng chắp vá với nhau.
scenery
UK/ˈsiːnəɹi/US/ˈsiːnəɹi/
- Why don't you take some pictures of yourself with scenery of Boston in the background?Bạn thử chụp một vài bức ảnh cho mình với phông nền là cảnh ở Boston xem sao?
- The scenery of the Alps left a lasting impression on me.Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.
take Danh từ
UK/ˈteɪ̯k/US/ˈteɪ̯k/
Nghĩa: cảnh
pet
UK/pɛt/US/pɛt/
state
UK/steɪt/US/steɪt/
decorative
UK/ˈdɛk.ə.ɹə.tɪv/US/ˈdɛk.ə.ɹə.tɪv/
ornamental
UK/ˌɔː.nəˈmɛn.təl/US/ˌɔɹ.nəˈmɛn.təl/
footage Danh từ
UK/ˈfʊtɪd͡ʒ/US/ˈfʊtɪd͡ʒ/
Nghĩa: Cảnh (phim).
- a jungle footagemột cảnh rừng rú
plight
UK/plaɪt/US/plaɪt/
look-out Danh từ
US/ˈlʊk.ˈɑʊt/
Nghĩa: Cảnh.
- a wonderful look-out over the seacảnh đẹp kỳ diệu trên biển cả
condition Danh từ
UK/kənˈdɪʃ(ə)n/US/kənˈdɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Hoàn cảnh, tình cảnh, tình thế.
- under the present conditionstrong hoàn cảnh hiện tại
- favourable conditionshoàn cảnh thuận lợi
bonsai Danh từ
UK/ˈbɒnsaɪ/US/ˈbɑnsaɪ/
Nghĩa: Cây cảnh.
shot
UK/ʃɒt/US/ʃɑt/
Câu hỏi thường gặp
Cảnh tiếng Anh là gì?
"cảnh" trong tiếng Anh là cervical (tính từ), prospect (danh từ), view (danh từ).