Chạy trốn tiếng Anh là gì?
"chạy trốn" trong tiếng Anh là flee (nội động từ), runaway (tính từ), lucky (danh từ).
flee Nội động từ
UK/ˈfliː/US/ˈfliː/
Nghĩa: Chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn.
- At the age of seventeen, he fled his native village.Năm 17 tuổi, anh ấy chạy trốn khỏi ngôi làng mà anh ấy được sinh ra.
runaway Tính từ
UK/ˈɹʌnəweɪ/US/ˈɹʌnəweɪ/
Nghĩa: Trốn tránh, chạy trốn, bỏ ngũ.
- a runaway soldiermột người lính bỏ ngũ
lucky Danh từ
UK/ˈlʌki/US/ˈlʌki/
Nghĩa: To cut (make) one's lucky chuồn, tẩu, chạy trốn.
fugitive Tính từ
UK/ˈfjuːd͡ʒɪtɪv/US/ˈfjuːd͡ʒɪtɪv/
Nghĩa: Trốn tránh, chạy trốn, bỏ trốn, lánh nạn.
lam Nội động từ
UK/læm/US/læm/
Nghĩa: (từ lóng) trốn tránh, chạy trốn, lẩn trốn.
scoot Nội động từ
UK/skuːt/US/skuːt/
Nghĩa: Chạy trốn, chuồn, lỉnh.
chevy Nội động từ
UK/ˈt͡ʃɛvi/US/ˈt͡ʃɛvi/
Nghĩa: Chạy trốn.
chivvy Nội động từ
UK/ˈt͡ʃɪvi/US/ˈt͡ʃɪvi/
Nghĩa: Chạy trốn.
chivy Nội động từ
UK/ˈt͡ʃɪvi/US/ˈt͡ʃɪvi/
Nghĩa: Chạy trốn.
fly the country Cụm từ
Nghĩa: Chạy trốn; đi khỏi nước.
make a bolt for it Cụm động từ
Nghĩa: (Thông tục) Chạy trốn.
Xem đầy đủ từ "make a bolt for it": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
make a run of it Cụm từ
Nghĩa: Chạy trốn, trốn thoát.
take to the woods Cụm từ
Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) chạy trốn, tẩu thoát.
cut stick Cụm động từ
Nghĩa: (Từ lóng) Chuồn, tẩu, chạy trốn.
walk one's chalk Cụm từ
Nghĩa: (Từ lóng) Chuồn, tẩu, chạy trốn.
bolt Ngoại động từ
UK/bɒlt/US/boʊlt/
Nghĩa: Chạy trốn.
run Nội động từ
UK/ɹʌn/US/ɹʌn/
Nghĩa: Chạy trốn, tẩu thoát.
- to run for one's lifechạy trốn bán sống bán chết
- to run for it(thông tục) chạy trốn
fly Nội động từ
UK/flaɪ/US/flaɪ/
Nghĩa: Chạy trốn, tẩu thoát.
scuttle Nội động từ
UK/ˈskʌt.l̩/US/ˈskʌt.l̩/
Nghĩa: Chạy trốn, chạy gấp, chạy vội.
mizzle Nội động từ
UK/ˈmɪzl/US/ˈmɪzəl/
Nghĩa: Rút lui, bỏ trốn, chạy trốn, tẩu, chuồn.
take to Cụm động từ
Nghĩa: Chạy trốn, trốn tránh.
- to take to flightbỏ chạy, rút chạy
- to take to the mountaintrốn vào núi
getaway Danh từ
US/ˈɡɛ.tə.ˌweɪ/
Nghĩa: Sự chạy trốn, sự trốn thoát (kẻ trộm).
- to make a getawaychạy trốn, trốn thoát
stampede Danh từ
UK/stæmˈpiːd/US/stæmˈpid/
Nghĩa: Sự chạy trốn.
fly-away Danh từ
US/ˈflɑɪ.ə.ˈweɪ/
Nghĩa: Người chạy trốn, người tẩu thoát.
leg-bail Danh từ
US/ˈlɛɡ.ˈbeɪɫ/
Nghĩa: Sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát.
- to give leg-bailchạy trốn, tẩu thoát
flew Nội động từ
UK/fluː/US/fluː/
Nghĩa: Chạy trốn, tẩu thoát.
Câu hỏi thường gặp
Chạy trốn tiếng Anh là gì?
"chạy trốn" trong tiếng Anh là flee (nội động từ), runaway (tính từ), lucky (danh từ).