TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chảy ra tiếng Anh là gì?

"chảy ra" trong tiếng Anh là spill (nội động từ), stream (nội động từ), melt (nội động từ).

spill Nội động từ

UK/spɪl/US/spɪl/

Nghĩa: Tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...).

Xem đầy đủ từ "spill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stream Nội động từ

UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/

Nghĩa: Chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra.

  • eyes streaming with tearsmắt trào lệ
  • light streamed through the windowánh sáng ùa vào qua cửa sổ

Xem đầy đủ từ "stream": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

melt Nội động từ

UK/mɛlt/US/mɛlt/

Nghĩa: Tan ra, chảy ra.

  • ice meltedbăng tan
  • the fog melted awaysương mù tan đi

Xem đầy đủ từ "melt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fuse Nội động từ

UK/fjuːz/US/fjuːz/

Nghĩa: Chảy ra (kim loại).

Xem đầy đủ từ "fuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flux Nội động từ

UK/flʌks/US/flʌks/

Nghĩa: Chảy ra, đổ ra, tuôn ra.

Xem đầy đủ từ "flux": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spilt Nội động từ

UK/spɪlt/US/spɪlt/

Nghĩa: Tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...).

Xem đầy đủ từ "spilt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unfreeze Nội động từ

Nghĩa: Tan ra, chảy ra.

Xem đầy đủ từ "unfreeze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disembogue Động từ

UK/ˌdɪs.ɪmˈbəʊɡ/US/ˌdɪs.ɪmˈboʊɡ/

Nghĩa: Chảy ra, đổ ra (con sông).

Xem đầy đủ từ "disembogue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excurrent Tính từ

US/ˌɛk.ˈskɜː.ənt/

Nghĩa: Chảy ra.

Xem đầy đủ từ "excurrent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

liquefy Nội động từ

UK/ˈlɪ.kwɪ.faɪ/US/ˈlɪ.kwɪ.faɪ/

Nghĩa: Chảy ra, hoá lỏng.

Xem đầy đủ từ "liquefy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swale Nội động từ

UK/sweɪl/US/sweɪl/

Nghĩa: Chảy ra (nến).

Xem đầy đủ từ "swale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sweal Nội động từ

UK/swiːl/

Nghĩa: Chảy ra (nến).

Xem đầy đủ từ "sweal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

diffluent Tính từ

UK/ˈdɪf.lu.ənt/US/ˈdɪf.lu.ənt/

Nghĩa: Tràn ra, chảy ra.

Xem đầy đủ từ "diffluent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

issue Động từ

UK/ˈɪʃuː/US/ˈɪʃ(j)u/

Nghĩa: Đi ra, chảy ra, bóc ra, thoát ra.

Xem đầy đủ từ "issue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

debouch Nội động từ

UK/dɪˈbuːʃ/US/dɪˈbuːʃ/

Nghĩa: Chảy ra (sông).

Xem đầy đủ từ "debouch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

streamy Tính từ

Nghĩa: Như dòng suối, như dòng sông nhỏ, như dòng nước; chảy ra, trào ra, tuôn ra, ròng ròng.

Xem đầy đủ từ "streamy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

diffluence Danh từ

Nghĩa: Sự tràn ra, sự chảy ra.

Xem đầy đủ từ "diffluence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

diffuence Danh từ

Nghĩa: Sự tràn ra, sự chảy ra.

Xem đầy đủ từ "diffuence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outflow Danh từ

US/ˈɑʊt.ˌfloʊ/

Nghĩa: Sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra.

Xem đầy đủ từ "outflow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

issuance Danh từ

US/ˈɪʃ(j)uəns/

Nghĩa: Sự phát ra, sự đi ra, sự chảy ra, sự thoát ra.

Xem đầy đủ từ "issuance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outgo Danh từ

UK/ˌaʊtˈɡəʊ/US/ˌaʊtˈɡoʊ/

Nghĩa: Sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra.

Xem đầy đủ từ "outgo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outgone Danh từ

Nghĩa: Sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra.

Xem đầy đủ từ "outgone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outwent Danh từ

Nghĩa: Sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra.

Xem đầy đủ từ "outwent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chảy ra tiếng Anh là gì?

"chảy ra" trong tiếng Anh là spill (nội động từ), stream (nội động từ), melt (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.