TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chấp nhận tiếng Anh là gì?

"chấp nhận" trong tiếng Anh là accept (ngoại động từ), hear (động từ), recognize (ngoại động từ).

accept Ngoại động từ

UK/əkˈsɛpt/US/əkˈsɛpt/ giọng người thật

Nghĩa: Nhận, chấp nhận, chấp thuận.

  • We accept your challenge.Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn.
  • Tom and Mary aren't going to accept that.Tom và Mary sẽ không chấp nhận điều đó.

Xem đầy đủ từ "accept": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hear Động từ

UK/ˈhɪə/US/ˈhɪɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Nghe theo, chấp nhận, đồng ý.

  • he will not hear of ithắn chẳng chịu nghe đâu, hắn chẳng đồng ý đâu

Xem đầy đủ từ "hear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recognize Ngoại động từ

UK/ˈɹɛk.əɡ.naɪz/US/ˈɹɛk.əɡ.naɪz/ giọng người thật

Nghĩa: Công nhận, thừa nhận, chấp nhận.

  • to recognize a governmentcông nhận một chính phủ

Xem đầy đủ từ "recognize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recognise Ngoại động từ

UK/ˈɹɛkənaɪz/US/ˈɹɛkənaɪz/ giọng người thật

Nghĩa: Công nhận, thừa nhận, chấp nhận.

  • to recognize a governmentcông nhận một chính phủ

Xem đầy đủ từ "recognise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heard Động từ

UK/ˈhɜːd/US/ˈhɝd/ giọng người thật

Nghĩa: Nghe theo, chấp nhận, đồng ý.

  • he will not hear of ithắn chẳng chịu nghe đâu, hắn chẳng đồng ý đâu

Xem đầy đủ từ "heard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

permissive Tính từ

UK/pəˈmɪsɪv/US/pəɹˈmɪsɪv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho phép; chấp nhận.

Xem đầy đủ từ "permissive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

allow Ngoại động từ

UK/əˈlaʊ/US/əˈlaʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Thừa nhận, công nhận, chấp nhận.

  • to allow something to be truecông nhận cái gì là đúng sự thật
  • I allow that I am wrongtôi nhận là tôi sai

Xem đầy đủ từ "allow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

admit

UK/ədˈmɪt/US/ədˈmɪt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "admit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

approve

UK/əˈpɹuːv/US/əˈpɹuːv/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "approve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bind Ngoại động từ

UK/ˈbaɪ̯nd/US/ˈbaɪ̯nd/ giọng người thật

Nghĩa: Chấp nhận, thừa nhận (một giao kèo, giá cả mua bán...).

  • to bind a bargainchấp nhận giá cả mua bán

Xem đầy đủ từ "bind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sustain Ngoại động từ

UK/səˈsteɪn/US/səˈsteɪn/ giọng người thật

Nghĩa: Nhận, chấp nhận.

Xem đầy đủ từ "sustain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accord Ngoại động từ

UK/əˈkɔːd/US/əˈkoɹd/ giọng người thật

Nghĩa: Cho, ban cho, chấp thuận, chấp nhận.

  • to accord a requestchấp thuận một yêu cầu
  • to accord a hearty welcometiếp đãi niềm nở thân ái

Xem đầy đủ từ "accord": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sanction Động từ

US/ˈseɪ̯ŋkʃən/ giọng người thật

Nghĩa: phê chuẩn, chấp nhận, đồng ý

Xem đầy đủ từ "sanction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

permission Danh từ

UK/pəˈmɪʃ.ən/US/pəɹˈmɪʃ.ən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự cho phép, sự chấp nhận.

  • with your kind permissionnếu ông vui lòng cho phép

Xem đầy đủ từ "permission": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acceptance Danh từ

UK/əkˈsɛp.təns/US/əkˈsɛp.təns/ giọng người thật

Nghĩa: Sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận.

Xem đầy đủ từ "acceptance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tolerance Danh từ

UK/ˈtɒl.ə.ɹəns/US/ˈtɑ.lə.ɹəns/ giọng người thật

Nghĩa: Lòng khoan dung; sự tha thứ; sự chấp nhận.

  • to show great tolerancetỏ ra khoan dung đạo độ

Xem đầy đủ từ "tolerance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

permittance Danh từ

Nghĩa: Sự cho phép; sự chấp nhận.

Xem đầy đủ từ "permittance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sustainment Danh từ

Nghĩa: Sự chấp nhận (lời khiếu nại...).

Xem đầy đủ từ "sustainment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chấp nhận tiếng Anh là gì?

"chấp nhận" trong tiếng Anh là accept (ngoại động từ), hear (động từ), recognize (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "accept": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "hear": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "recognize": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "recognise": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "heard": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "allow": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "admit": không rõ tên, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "bind": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sustain": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "accord": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sanction": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "permission": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "acceptance": Mike moral ♪♫, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "tolerance": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.